mua may tinh cu tai ha noi-- cat gach

Đặt báo các loại , Dat cac loai bao , dat bao o dau , o dau dat bao, đặt báo online , dat bao truc tuyen , dat bao sang , đặt báo buổi sáng, đặt báo tin tức , đọc báo hằng ngày, doc bao hang ngay, đặt báo hàng ngày, dat bao

dieu hoa noi that gach tranh gạch tranh

BÁO TRONG NƯỚC

MỤC LỤC BÁO CHÍ , TẠP CHÍ XUẤT BẢN TẠI VIỆT NAM

QUÝ 3/2018

Mã BC Tên báo chí Kỳ xuất bản  Giá lẻ
 BÁO NGÀY, TUẦN
 A02 Nhân dân  Hàng ngày            3,600
 A02.2 Nhân Dân Cuối tuần Chủ nhật            4,800
 A02.1 Nhân dân hàng tháng Tháng 1 kỳ            9,800
A02.3 Thời nay Thứ 2,5            4,300
A12 Quân đội Nhân dân Hàng ngày            2,500
A12.1 NS: Sự kiện & Nhân chứng Tháng 1 kỳ            6,500
A12.2 Quân đội Nhân dân C.tuần Chủ nhật            3,700
B132 An ninh Hải Phòng Thứ 2,3,4,5,6,7            5,000
B156 Bảo hiểm xã hội Thứ 3, 5            2,500
B15.1 Bảo hiểm xã hội cuối tháng Ngày 20           10,000
B150 Bảo vệ Pháp luật Thứ 3,6            4,950
B150.1 C.Đề: Bảo vệ Pháp luật Tháng 1 kỳ           25,500
B134 Biên phòng Thứ 4,6            3,000
B134.1 CĐ: An ninh Biên Giới Chủ nhật            6,500
B130 Bóng đá Hàng ngày            5,800
B101 Bưu điện Việt Nam Thứ 2,4,6            4,000
A31 Cần thơ Hàng ngày            3,600
B191 Công an nhân dân Hàng ngày            3,900
B191.3 Chuyên đề Văn nghệ Công an Thứ 2            6,000
B191.4 CĐ:Cảnh sát Toàn cầu – Tuần Thứ 3, 6            3,900
B191.5 CĐ:Cảnh sát Toàn cầu – Tháng Tháng 2 kỳ            6,800
B191.6 Công an nhân dân số đặc biệt Tháng 8           40,000
B104 Công an TP. Đà Nẵng Thứ            3,700
B60 Công giáo và Dân tộc Chủ nhật           12,000
B60.1 NS: Công giáo và dân tộc Tháng 1 kỳ           20,000
B136 Công lý Thứ 4,6            4,800
B78 Công lý và Xã Hội Thứ 3, 6            5,800
B27 Công thương Thứ 2, 4, 6            5,000
B164 Cựu chiến binh TP.HCM Tháng 2 kỳ            2,500
B164.1 ĐS Cựu chiến Binh TP HCM Tháng 1 kỳ            5,000
B67 Cựu chiến binh Thủ đô Thứ 5            2,500
B109 Cựu chiến binh Việt Nam Thứ 5            3,900
B109.1 Cựu chiến binh đầu tháng Tháng 1 kỳ            5,400
B92 Chuyện đời Thứ 4,7            6,800
B148 Dân tộc và phát triển Thứ 4,6            4,200
B141 Diễn đàn Doanh nghiệp Thứ 4,6            3,900
B141.1 Doanh nhân Tháng 1 kỳ           36,000
B146 Doanh nhân Sài gòn Thứ 4           12,500
B146.1 Doanh nhân Sài gòn cuối tuần Thứ 4           18,700
B85 Du lịch Thứ 5            5,000
A30 Đà nẵng Thứ 2, 3,4,5,6,7            2,500
A30.2 Đà nẵng cuối tuần Chủ nhật            4,000
B138 Đại biểu nhân dân Hàng ngày            4,900
B17 Đại đoàn kết Hàng ngày            3,500
B17.1 NS:Đại đoàn kết -Tinh hoa Việt Tháng 2 kỳ            7,800
B103 Đầu tư Thứ 2,4,6            4,800
B103.1 Đầu tư Chứng khoán Thứ 2,4,6            9,800
B103.4 Đầu tư bất động sản Thứ 2            4,800
B204 Đất Việt Thứ 2            5,800
B181 Đấu thầu Thứ 2,3,4,5,6           10,500
B88 Đời sống & Hôn nhân Thứ 2,5            5,800
B199 Đời sống & Pháp luật Thứ 2,4,6            6,800
B199.2 Đời sống & P.Luật C.Nhật Thứ 7            6,800
B199.1 Đời sống & P.Luật Tháng Thứ 3            6,800
B199.3 Đời sống & P.Luật  Tuần Thứ 3            6,800
B84 Đời sống và Tiêu Dùng Thứ 5            5,900
B16 Gia đình Việt Nam Thứ 2            8,000
B16.2 CĐ: Gia đình Mặt trời nhỏ Tháng 1 kỳ           26,000
B129 Gia đình và pháp luật Thứ 5,CN            6,800
B122 Gia đình & xã hội Thứ 2,4,6            3,900
B122.1 Gia đình & xã hội C.Tháng Tháng 1 kỳ           11,000
B122.5 Chuyên đề: Sức khoẻ Ngày 1/15           26,500
B41 Giao thông Thứ 2,4,5,6            4,200
B41.1 Giao thông cuối tuần Thứ 6            5,500
B127 Giác ngộ Thứ 6           11,500
B127.1 Giác ngộ Nguyệt san Tháng 1 kỳ           11,800
B128 Giáo dục TP.HCM Thứ 2,4,6            3,800
B128.1 NS Giáo dục TP.HCM: CĐ Tuổi thơ Tháng 1 kỳ           30,000
B128.3 CĐ: Mẹ và Con kỳ 1 Tháng 2 kỳ           25,000
B25 Giáo dục & thời đại Thứ 2, 3,4,5,6,7            4,500
B25.1 Giáo dục & thời đại chủ nhật Chủ nhật            9,800
B25.2 Chuyên đề tài hoa trẻ Tháng 2 kỳ           25,000
A04 Hà Nội mới Hàng ngày            4,700
A04.1 Hà Nội Ngày nay Ngay 5,15,25            4,900
A04.3 Hà Nội mới Cuối tuần Thứ 7            4,800
B116 Hải quan Thứ 3,5,CN            3,500
B89 Hoa học trò Thứ 2           10,000
B89.1 Sinh viên Việt Nam Thứ 2            5,000
B89.3 Trà sữa tâm hồn Tháng 1 kỳ           25,000
B89.4 Thiên thần nhỏ Thứ 4 cách tuần           20,000
B89.7 Đặc san Hoa học trò Tháng 1 kỳ           75,000
B89.9 Đặc san Chuyên đề 2! Tháng 1 kỳ           75,000
B89.10 Đặc san Thiên thần nhỏ Tháng 5           25,000
B69 Hôn nhân và Pháp luật Thứ 2,6,7            6,800
B159 Khăn quàng đỏ Thứ 4            5,800
B119 Khoa học phổ thông Thứ 6            4,300
B119.1 Chuyên đề : Sức khỏe Thứ 4            6,500
B119.2 CĐ: Làm bạn với máy vi tính Thứ 3            4,800
B119.3 Dinh dưỡng & S. Khoẻ GĐ Tháng 1 kỳ           16,000
B55 Khoa học & Đời sống Thứ 2,4,6            3,900
B55.1 Phụ san: Sống khỏe Tháng 2 kỳ           24,900
B126 Khoa học và phát triển Thứ 5            8,600
B57 Khuyến học & Dân trí Thứ 5            3,000
B80 Kiểm toán Thứ 5            3,900
B80.1 Kiểm toán cuối tháng Tháng 1 kỳ           15,000
B81 Kinh Doanh và pháp luật Thứ 4,5            5,500
B81.2 Kinh Doanh và pháp luật cuối tháng Tháng 1 kỳ            7,500
B193 Kinh doanh và Tiếp thị Tháng 1 kỳ           23,000
B102 Kinh tế Nông thôn Thứ 2            4,800
B120 Kinh tế và Đô thị Thứ 2,3,4,5,6            4,500
B120.2 Chuyên đề: Nội thất Tháng 1 kỳ           34,500
B144 Kinh tế Việt Nam Tháng 2 kỳ           28,000
A24 Kinh tế Việt Nam và Thế giới Ngày 1, 15           14,500
 B19 Lao động  Thứ 2,3,4,5,6,7            4,500
 B19.1 Lao động Cuối tuần  Chủ nhật            5,500
 B19.2 Lao động và đời sống  Thứ 5            5,500
B187 Lao động Đồng Nai Thứ 2,4,6            3,700
B147 Lao động Thủ đô Thứ 3,5,7            5,500
B113 Lao động và xã hội Thứ 3,5,CN            5,000
B200 Mua và Bán Hà nội Hàng ngày            4,700
B200.1 Mua và Bán TP HCM Hàng ngày            4,700
B200.2 Mua và Bán Hải Phòng Thứ 3,5,7            4,700
B155 Mực tím Thứ 4            6,800
B72 Năng lượng Mới Thứ 3, 6            5,800
B79 Nghệ thuật mới Tháng 1 kỳ           10,700
B91 Ngoại thương Tháng 1 kỳ           25,000
B189 Người cao tuổi Thứ 3, 4, 5, 6            4,500
B189.1 Đặc san Người cao tuổi Tháng 1 kỳ            8,500
B29 Người Công giáo VN Thứ 7            5,000
B90 Người giữ lửa Thứ 7            6,800
B73 Người Hà Nội Thứ 6            6,500
B165 Người Lao động Hàng ngày            5,500
B87 Người tiêu dùng Thứ 2,6            9,900
B43 Nhà báo và Công luận Thứ 6            4,800
B166 Nhân đạo và Đời sống Thứ 4            4,800
B33 Nhi đồng Thứ 2,5           10,000
B33.1 Họa mi Thứ 6            5,000
B33.3 Nhi đồng cười vui Thứ 6            5,000
B33.4 Nhi đồng chăm học Thứ 3            5,000
B33.5 Nhi đồng khoa học & khám phá Thứ 4            5,000
B157 Nhi đồng TP. HCM Thứ 6            5,800
B157.1 NĐ Màu: Rùa vàng Thứ 2            5,800
B157.2 Ngôi sao nhỏ Tháng 1 kỳ           26,800
B39 Nông nghiệp Việt Nam Thứ 2,3,4,5,6            4,200
B39.2 Kiến thức Gia đình Thứ 5           12,000
B59 Nông thôn ngày nay Thứ 2,3,4,5,6,7            5,200
B59.3 Làng cười Tháng 1 kỳ           14,800
B59.5 Trang Trại Việt Tháng 1 kỳ           25,000
B51 Pháp luật Việt Nam Hàng ngày            5,800
B51.1 Chuyên đề pháp luật Ngày 5,10,20,25           19,500
B51.4 Câu chuyện pháp luật Thứ 3,6            5,600
B51.7 Xa lộ Pháp luật Thứ 4,7            5,600
B51.9 Pháp luật 4 phương Thứ 2            5,600
B131 Pháp luật TP.HCM Hàng ngày            5,500
B64 Pháp luật và Cuộc sống Thứ 5,CN            6,800
B157 Pháp luật và Xã hội Thứ 3,5,7,CN            4,800
B77 Phụ nữ Thủ đô Thứ 4            4,900
B77.1 Đời sống gia đình Thứ 5            6,500
B161 Phụ nữ TP.HCM Thứ 2,4,6            5,700
B161.1 Phụ nữ TP.HCM chủ nhật Chủ nhật            9,700
B37 Phụ nữ Việt Nam Thứ 2,4,6            5,000
B37.2 Hạnh phúc Gia đình Thứ 6            8,000
B37.4 Thế giới phụ nữ 4 màu Tháng 1 kỳ           25,000
B174 Quốc phòng thủ đô Thứ 3,6            4,000
A26 Sài Gòn Giải phóng Hàng ngày            3,500
A26.6 Sài Gòn Đ.Tư Tài chính Thứ 2,5            6,500
B45 Sức khỏe và Đời sống Thứ 2, 4, 6            4,500
B45.1 Sức khỏe và Đời sống C.Tháng Tháng 1 kỳ            7,000
B45.2 Sức khỏe và Đời sống C.Tuần Thứ 6            7,000
B45.3 PT: Y tế Thôn bản Tháng 1 kỳ            2,500
B183 Tài nguyên & môi trường Thứ 3,5            6,000
A87 Thanh niên Hàng ngày            5,500
B83 Thanh tra Thứ 3, 6            3,900
B125 Thế giới và Việt Nam Thứ 5            4,800
B58 Thể thao & văn hoá Thứ 2,3,4,5,6            4,800
B35 Thể thao việt nam Thứ 6            4,800
B31 Thiếu niên tiền phong Thứ 4,6,7,CN            6,000
B31.2 Đặc san: Học trò cười Thứ 6            6,000
B31.4 Hoa trạng nguyên Tháng 3 kỳ           12,000
B139 Thị trường Giá cả vật tư Thứ 2,3,4,5,6,7           19,000
A22 Thị trường – Bộ C.Thương Thứ 2,3,4,5,6,7            7,500
A08 Thị trường – Bộ Tài chính Thứ 2,3,4,5,6,7            7,500
B202 Thời báo Doanh nhân Thứ 5            4,500
B107 Thời báo kinh doanh Thứ 2,3,4,5,6            4,600
B133 Thời báo Kinh tế Sài Gòn Thứ 5           25,000
B133.1 Thời báo vi tính Sài Gòn Ngày 10,25           10,000
B133.2 Sài Gòn Tiếp thị Thứ 2,4,6            8,800
B97 Thời báo kinh tế VN Thứ 2,3,4,5,6            5,000
B97.1 CS Tư vấn tiêu dùng Tháng 1 kỳ           40,000
B95 Thời báo Ngân hàng Thứ 2,4,5,6            4,500
B76 Thời báo Làng nghề Việt Thứ 5            5,000
B115 Thời báo tài chính VN Thứ 2,4,6            3,900
B121 Thương hiệu và Công luận Thứ 4            4,800
B176 Thời đại Thứ 2            3,500
B15 Tiền phong Hàng ngày            5,200
B114 Tiếng nói Việt Nam (VOV) Thứ 6            6,000
B177 Tiếp thị Gia Đình Tháng 2 kỳ           29,000
B177.1 NS: T.Thị & GĐ – Phong cách bazaar Tháng 1 kỳ           55,000
B177.4 Thế giới thanh nữ – Her-world Tháng 1 kỳ           55,000
A10 Tuần tin tức Thứ 5            4,200
B112 Truyền hình Tháng 2 kỳ           16,800
B112.2 Truyền hình trả tiền – Pay TV Tháng 1 kỳ            8,800
B111 Tuổi trẻ Thủ đô Thứ 2,4,6            5,100
B74 Tuổi trẻ và Đời sống Thứ 2,5            6,800
B49 Tuổi trẻ TP HCM Hàng ngày            5,500
B49.1 Tuổi trẻ cuối tuần Chủ nhật            6,500
B49.2 Tuổi trẻ cười Tháng 2 kỳ            6,500
B53 Văn hoá Thứ 2,4,6            3,500
B21 Văn nghệ Thứ 7           12,800
B21.3 Tạp chí Thơ Tháng 1 kỳ           28,000
B47 Văn nghệ TP. HCM Thứ 5            8,800
B108 Xây dựng Thứ 3,5            5,000
TẠP CHÍ RA THÁNG 2,3 KỲ
C618 Aids và Cộng đồng T. 1 kỳ            8,000
C947 Ánh sáng và Cuộc sống T. 1 kỳ           25,000
C022 Autonet (mã cũ N94) T. 1 kỳ           36,000
C628 Bảo hiểm xã hội Tháng 2 kỳ            5,000
C340 Bảo hộ lao động T. 1 kỳ           20,000
C628 Biển Việt Nam T. 1 kỳ           45,000
C454 Các văn bản pháp quy Thứ 4           50,000
C594 Cầu đường việt nam T. 1 kỳ           20,000
C682 Cây thuốc quý T. 1 kỳ           18,800
C494 Châu Mỹ ngày nay T. 1 kỳ           30,000
C596 Chứng khoán Việt Nam T. 1 kỳ           12,000
C476 Cơ khí việt nam T. 1 kỳ           50,000
C084 Con số và Sự kiện T. 1 kỳ           26,000
C280 Công báo Tháng 90 kỳ            5,000
C085 Công nghệ ngân hàng T. 1 kỳ           30,000
C544 Công nghiệp hóa chất T. 1 kỳ           15,000
C060 TC Cộng sản Tháng 2 kỳ           10,000
C060.1 Cộng sản: Chuyên san Hồ sơ -  sự kiện Tháng 2 kỳ           10,000
C861 Công tác tôn giáo T. 1 kỳ           20,000
C056 Công thương T. 1 kỳ           20,000
C592 Cửa việt T. 1 kỳ           20,000
C142 Dân chủ và pháp luật – Kỳ 1 T. 1 kỳ           13,000
C142.1 Dân chủ và pháp luật – Kỳ 2 T. 1 kỳ           10,000
C212 Dân tộc học Tháng lẻ           40,000
C368 Dân tộc và thời đại T.chẵn           35,000
C504 Dân vận T. 1 kỳ           13,500
C723 Dạy và học ngày nay T. 1 kỳ           25,000
C656 Dệt may và Thời trang Việt Nam T. 1 kỳ           17,500
C302 Diễn đàn văn nghệ việt nam T. 1 kỳ           25,000
C965 Doanh nghiệp cơ khí và Đời sống T.Lẻ           30,000
C049 Doanh nghiệp và thương mại Ngày 25           25,000
C202 Du lịch T.1 kỳ           30,000
C174 Dược học T.1 kỳ           20,000
C987 Dược và Mỹ phẩm T.1 kỳ           29,500
C074 Đẹp T.1 kỳ           44,800
C250 Điện ảnh việt nam Ngày 5,20           12,000
C508 Điện tử Tiêu dùng T.1 kỳ           29,500
C855 Điện tử và tin học T.lẻ           24,500
C550 Điện và đời sống T.1 kỳ           20,000
C773 Điện việt nam T.chẵn           30,000
C725 Đồ uống việt nam T.1 kỳ           20,000
C018 Forbes Vietnam T.1 kỳ           45,000
C288 Gia đình và trẻ em Thứ 5           12,000
C883 Giáo chức việt nam T.1 kỳ           24,000
C192 Giáo dục Ngày 5,25           25,000
C845 Giáo dục và xã hội T.1 kỳ           25,000
C498 Giáo dục lý luận Quý 4 kỳ           20,000
C658 Giáo dục mầm non 3T.1 kỳ            8,000
C658.1 Giáo dục mầm non – CD  gia đình và bé 3T.1 kỳ            8,000
C005 Giáo dục thủ đô T.1 kỳ           18,000
C294 Giao thông vận tải T.1 kỳ           35,000
C811 Golf Việt Nam T.1 kỳ           49,000
C246 Hán nôm T.chẵn           30,000
C310 Hóa học và ứng dụng Ngày 5,25           15,000
C310.1 Hóa học và ứng dụng- Chuyên đề khoa học Qúy 1 kỳ           30,000
C887 Hồn Việt T.1 kỳ           20,000
C612 Huế – xưa và nay T.chẵn           16,000
C857 Hướng nghiệp và hòa nhập T.1 kỳ           25,000
C220 Khảo cổ học T.chẵn           25,000
C052 Khí tượng thủy văn T.1 kỳ           25,000
C586 Khoa học chính trị T.1 kỳ           12,000
C588 Khoa học Công nghệ xây dựng 3 T.1 kỳ           31,000
C510 Khoa học Đất 3 T.1 kỳ           40,000
C526 Khoa học đo đạc và bản đồ 3 T.1 kỳ           12,000
C825 Khoa học giáo dục T.1 kỳ           34,000
C843 Khoa học Pháp lý Quy 2 kỳ           21,000
C046 Khoa học phat triển nông thôn việt nam T. chẵn           20,000
C737 Khoa học thương mại T.1 kỳ           10,000
C080 Khoa học công nghệ Việt nam Ngày 5,25           18,000
C921 Khoa học xã hội Miền Trung T.chẵn           40,000
C548 Khoa học xã hội TP Hồ Chí Minh T. 1 kỳ           35,000
C785 Khoa học xã hội Việt Nam T.1 kỳ           45,000
C576 Kế toán và Kiểm toán T.1 kỳ           15,000
C589 Kiểm sát Ngày 5,25           28,500
C536 Kiểm tra T.1 kỳ           14,500
C234 Kiến trúc T.1 kỳ           35,000
C853 Kiến trúc và Đời Sống T.1 kỳ           29,500
C458 Kiến trúc Việt nam T.1 kỳ           40,000
C364 Kinh tế châu á Thái Bình Dương T.2 kỳ           25,000
C200 Kinh tế và dự báo T.3 kỳ           19,500
C430 Kinh tế và phát triển T.1 kỳ           50,000
C015 Kinh tế và quản lý 3 T.1 kỳ           20,000
C045 Kinh tế Xây dựng 3 T.1 kỳ           50,000
C949 Làng Việt T.1 kỳ           25,000
C262 Lao động và Công đoàn T.1 kỳ           40,000
C268 Lao động và xã hội Ngày 15,25           15,000
C232 Lịch sử đảng T.1 kỳ           15,000
C731 Lịch sử Quân sự T. 1 kỳ           12,000
C416 Luật học T. 1 kỳ           20,000
C044 Luật sư Việt Nam T. 1 kỳ           23,000
C186 Lý luận chính trị T. 1 kỳ           20,000
C428 Lý luận chính trị & truyền thông T. 1 kỳ           18,000
C803 Mặt trận T. 1 kỳ           20,000
C839 Mẹ và Bé T. 1 kỳ           19,800
C969 Môi trường T. 1 kỳ           20,000
C983 Môi trường Đô thị Việt Nam T.chẵn           20,500
C700 Môi trường và Sức khỏe T.3 kỳ           10,000
C941 Mỹ phẩm 3T.1 kỳ           59,000
C055 Mỹ thuật và ứng dụng 3T.1 kỳ           50,000
C388 Năng lượng Nhiệt T.lẻ           20,000
C819 Năng lượng Việt Nam T.1 kỳ           35,000
C316 Ngân hàng Ngày 10,25           25,000
C847 Nghề luật T.lẻ           15,000
C769 Nghe nhìn Việt Nam T.1 kỳ           36,000
C008 Nghiên cứu Ấn Độ và Châu Á T. 1 kỳ           40,000
C500 Nghiên cứu Châu Âu T. 1 kỳ           30,000
C841 Nghiên cứu Châu phí và Trung Đông T. 1 kỳ           30,000
C715 Nghiên cứu con người T.chẵn           25,000
C841 Nghiên cứu  Địa lý nhân văn 3T.1 kỳ           25,000
C496 Nghiên cứu Đông Bắc Á T. 1 kỳ           40,000
C286 Nghiên cứu Đông Nam Á T. 1 kỳ           35,000
C278 Nghiên cứu Gia đình và Giới T.chẵn           30,000
C108 Nghiên cứu Kinh tế T. 1 kỳ           70,000
C348 Nghiên cứu KT vàKD Châu Á T. 1 kỳ           50,000
C108 Nghiên cứu lập pháp Ngày 5,20           19,500
C066 Nghiên cứu Lịch sử T. 1 kỳ           30,000
C356 Nghiên cứu Phật học T.chẵn           30,000
C366 Nghiên cứu quốc tế 3T.1 kỳ           30,000
C757 Nghiên cứu Tài chính Kế toán T. 1 kỳ           15,000
C634 Nghiên cứu tôn giáo T. 1 kỳ           30,000
C492 Nghiên cứu Trung Quốc T. 1 kỳ           30,000
C937 Nghiên cứu và phát triển Quý 2 kỳ           30,000
C092 Nghiên cứu Văn học T. 1 kỳ           35,000
C688 Nghiên cứu Y dược học cổ truyền VN 3T.1 kỳ           40,000
C809 Nghiên cứu Y học T.chẵn           30,000
C198 Ngôn ngữ T. 1 kỳ           35,000
C390 Ngôn ngữ và Đời sống T. 1 kỳ           25,000
C931 Người cao tuổi T. 1 kỳ           15,000
C873 Người đô thị T. 1 kỳ           17,600
C242 Người làm báo T. 1 kỳ           19,000
C376 Người phụ trách T. 1 kỳ           25,000
C346 Người xây dựng T. 1 kỳ           16,000
C572 Nhà đẹp T. 1 kỳ           29,800
C218 Nhà nước và Pháp luật T. 1 kỳ           20,000
C194 Nhà văn và tác phẩm T.chẵn           70,000
C012 Nhân lực khoa học xã hội T. 1 kỳ           50,000
C260 Những Vấn đề Kinh tế và Chính trị TG T. 1 kỳ           45,000
C059 Nội chính T.1 kỳ           20,000
C138 Nông nghiệp và PT Nông thôn T.2 kỳ           30,000
C534 Nông thôn mới T.3 kỳ           15,000
C678 Ô tô Xe máy T.1 kỳ           39,900
C678.1 Xe và Đời sống T.1 kỳ           35,000
C004 Phái đẹp – ELLE T.1 kỳ           44,500
C490 Pháp lý Ngày 15,25           15,000
C980 Phát triển bền vững vùng 3T.1 kỳ           50,000
C348 Phát triển Kinh tế T.1 kỳ           50,000
C891 Phát triển nhân lực T. chẵn           20,000
C061 Phụ nữ mới T.1 kỳ           35,000
C057 Tạp chí Pi T.1 kỳ           25,000
C057.4 Pi – Toán học và Đời sống Tháng 8           40,000
C057.5 Pi – Toán học và Học toán Tháng 12           50,000
C957 Quản lý giáo dục T.1 kỳ           30,000
C789 Quản lý kinh tế T.chẵn           70,000
C344 Quản lý nhà nước T.1 kỳ           20,000
C338 Quê hương T.1 kỳ            8,000
C676 Quê hương Ngày nay T.1 kỳ            4,200
C739 Qui hoạch xây dựng T.chẵn           45,000
C206 Quốc phòng toàn dân T.1 kỳ           10,000
C090 Sân khấu T.chẵn           25,000
C398 Sinh hoạt lý luận Quý 2 kỳ           12,000
C029 Sức khỏe người cao tuổi T.1 kỳ           15,000
C616 Tài chính doanh nghiệp T.1 kỳ           19,600
C258 Tài chính kỳ 1 T.1 kỳ           18,000
C258.1 Tài chính kỳ 2 T.1 kỳ           18,000
C763 Tài nguyên và Môi trường Ngày 15,30           15,000
C552 Tâm lý học T.1 kỳ           35,000
C164 Thanh niên T.4 kỳ           20,000
C182 Thanh tra T.1 kỳ           30,000
C879 Thế giới Di sản T.1 kỳ           29,000
C088 Thế giới điện ảnh Ngày 25           22,500
C088.1 Thế giới điện ảnh (số thị trường) Ngày 5           28,600
C624 Thế giới số T.1 kỳ           24,500
C396 Thế giới trong ta T.1 kỳ           18,000
C396.1 Thế giới trong ta: CD đổi mới Gduc phổ thông T.1 kỳ           18,000
C971 Thế giới tuổi thơ: Công chúa T.1 kỳ           20,000
C971.2 Thế giới tuổi thơ: Thế giới ô tô T.1 kỳ           20,000
C971.3 Thế giới tuổi thơ: Bác học nhí T.1 kỳ           20,000
C540 Thế giới vi tính – PC World VN T.1 kỳ           26,000
C064 Thế thao và Cuộc sống T.1 kỳ           65,000
C030 Thể thao văn hóa đàn ông T.1 kỳ           36,000
C620 Thể thao việt nam T.1 kỳ           25,600
C065 Thi đua khen thưởng T.1 kỳ           20,000
C516 Thị trường tài chính tiền tệ Ngày 1,15           20,000
C799 Thiết bị giáo dục T.2 kỳ           29,000
C354 Thời trang trẻ T.1 kỳ           35,000
C795 Thông tin đối ngoại T.1 kỳ           10,000
C050 Thông tin khoa học lý luận chính trị T.1 kỳ           20,000
C180 Thông tin khoa học xã hội T.1 kỳ           50,000
C372 Thông tin phục vụ lãnh đạo Ngày 5,20            8,000
C308 Thông tin tài chính Ngày 5,20           10,000
C036 Bản tin TTTM Cn và Hàng Tiêu dùng Thứ 2           75,000
C039 Bản tin TTTM Dệt may Thứ 2           75,000
C042 Bản tin TTTM Giao thông vận tải và XD Thứ 2           75,000
C037 Bản tin TTTM – Điện tử – Máy tính Thứ 2           75,000
C032 Bản tin TTTM Ngân hàng – Tài chính- Tiền Tệ Thứ 2           75,000
C038 Bản tin TTTM Nhựa – Hóa chất Thứ 2           75,000
C040 Bản tin sản phẩm Gỗ và Hàng TCMN Thứ 2           75,000
C034 Bản tin TTTM Thức ăn Chăn nuôi và Vật tư NN Thứ 2           75,000
C041 Bản tin TTTM Thủy sản Thứ 2           75,000
C033 Bản tin TTTM Tổng hợp và Dự báo Thứ 2           75,000
C043 Bản tin TTTM số đặc biệt Tháng 2 kỳ         125,000
C837 Thông tin và dự báo kinh tế xã hội T.1 kỳ           19,000
C154 Thông tin và truyền thông T.1 kỳ           25,000
C154.4 TT và Truyền thông: chuyên san báo chí TT Quý 1 kỳ           35,000
C154.3 TT và Truyền thông: CS CNTT & TT Quý 1 kỳ           35,000
C154.1 TT và Truyền thông: Toàn cảnh sự kiện và dư luận T.1 kỳ           25,000
C154.2 TT và Truyền thông: Xuất bản Việt Nam Quý 1 kỳ           29,000
C600 Thông tin và tư liệu T.chẵn           35,000
C881 Thư viện việt nam T.lẻ           30,000
C686 Thuế Nhà nước Thứ 5            5,000
C426 Thuốc và Sức khoẻ Ngày 1,15            9,900
C016 Thương gia và thị trường T.1 kỳ           45,000
C240 Thủy sản T.2 kỳ           25,000
C240.2 Thủy sản: Con Tôm T.1 kỳ           25,000
C240.3 Thủy sản: Người chăn nuôi T.1 kỳ           25,000
C352 Tem T.chẵn           12,000
C300 Tia sáng T.2 kỳ           11,800
C630 Tiêu chuẩn đo lường chất lượng T.2 kỳ           25,000
C464 Tin học ngân hàng Quý 2 kỳ           25,000
C568 Tổ chức nhà nước T.1 kỳ            9,500
C400 Tòa án Nhân dân Ngày 10,25           20,000
C168 Toán học và tuổi trẻ ( Dành cho THPT và THCS) T. 1 kỳ           15,000
C169 Toán tuổi thơ 1 – Tiểu học T. 1 kỳ           10,000
C169.1 Toán tuổi thơ 2 – Trung học T. 1 kỳ           10,000
C169.4 Tổng hợp toán tuổi thơ 2017 dành cho tiểu học PH tháng 9         170,000
C169.5 Tổng hợp toán tuổi thơ 2017 dành cho THPT cơ sở PH tháng 9         170,000
C169.2 Tổng hợp toán tuổi thơ 2016 dành cho tiểu học PH tháng 9         170,000
C169.3 Tổng hợp toán tuổi thơ 2016 dành cho THPT cơ sở PH tháng 9         170,000
C169.6 Bài giảng số học PH tháng 9           23,000
C169.7 Tuyển chọn 10 năm Toán tuổi thơ PH tháng 9           45,000
C602 Tổng luận Khoa học – công nghệ – Kinh tế T.1 kỳ           50,000
C031 Travellive – Cẩm nang du lịch VN T.1 kỳ           37,800
C214 Triết học T.1 kỳ           25,000
C963 Từ điển học và Bách khoa thư T.lẻ           25,000
C680 Tự động hóa ngày nay T.1 kỳ           28,500
C106 Tuyên giáo T.1 kỳ           12,000
C662 Văn hiến việt nam T.1 kỳ           28,000
C404 Văn hóa các dân tộc T.1 kỳ           15,000
C226 Văn hóa dân gian T.chẵn           20,000
C007 Văn hóa học T.chẵn           25,000
C815 Văn hóa nghê an Ngày 10,25           15,000
C118 Văn hóa nghệ thuật T.1 kỳ           25,000
C821 Văn hóa phật giáo Ngày 15, 30           20,000
C823 Văn hóa quân sự T.1 kỳ           15,800
C668 Văn học và tuổi trẻ T.1 kỳ           10,000
C668.1 Văn học và tuổi trẻ dành cho tiểu học T.1 kỳ            9,000
 C068  Văn nghệ quân đội  Ngày 5, 20           18,000
 C100  Văn thư lưu trữ Việt Nam  T. 1 kỳ           12,000
 C992  Vật liệu xây dựng  T. 1 kỳ           28,000
 C923  Vật lý ngày nay  3T.1 kỳ           30,000
 C865  Vật lý tuổi trẻ  T. 1 kỳ           20,000
 C360  Việt Nam hương sắc  T. 1 kỳ           26,000
 C230  Xã hội học  3T.1 kỳ           30,000
 C170  Xây dựng  T. 1 kỳ           35,000
 C176  Xây dựng đảng  T. 1 kỳ           11,800
 C386  Xưa và Nay  T. 1 kỳ           20,000
 C096  Y học thực hành  T. 1 kỳ           50,000
 BÁO CHÍ TIẾNG NƯỚC NGOÀI
A14 Lecourrier du VN Quatidion Thứ 6           15,000
A18 Saigon Times Daily Thứ 2,3,4,5,6            8,000
A27 Sài Gòn Giải phóng bản Hoa văn Hàng ngày            2,500
A16 Vietnam News Hàng ngày            8,000
B135 Saigon Times Weekly Thứ 5           19,000
B93 Vietnam Economic News Tháng 2 kỳ           28,000
B105 VN Investment Review Thứ 2           35,000
B105.1 Timeout Tháng 1 kỳ           52,000
C560 Báo ảnh Việt Nam – T.Anh Tháng 1 kỳ           20,000
C566 Báo ảnh Việt Nam – Tiếng Lào Tháng chẵn           20,000
C210 Communication in physics (Vlý) 3 tháng 1 kỳ           40,000
C382 Etudes Vnmienes (NC VN-TP) 3 tháng 1 kỳ           55,000
C160 Journal of Biology 3 tháng 1 kỳ           40,000
C755 Journal of Biotechnology 3 tháng 1 kỳ           50,000
C248 Journal of Computer Science and Cybernetic 3 tháng 1 kỳ           40,000
C753 Journal of Marine Science and Technology 3 tháng 1 kỳ           40,000
C472 Official gazette (Công báo T. Anh) Tháng 12 kỳ           47,000
C063 Political Theory 3 tháng 1 kỳ         120,000
C907 The Gide – Tiếng Anh Tháng 1 kỳ           40,000
C406 UEH Journal of Economic Development 3 tháng 1 kỳ           65,000
C556 VN Business forum – Series E Thứ 3 cách tuần           25,000
C556.1 VN Business forum – Series B (V-A) Thứ 3 cách tuần           25,000
C370 VN Economic Times Tháng 1 kỳ         100,000
C332 VN Economic Review Tháng 1 kỳ           80,000
C470 Vietnam Law & Legal Forum Tháng 1 kỳ           39,000
C913 Vietnam Logictics Review Tháng 1 kỳ           42,500
C380 Vietnamese Studies NC VN-TA) 3 tháng 1 kỳ           55,000
C158 VN Journal of Mathematic (TH) 3 tháng 1 kỳ           50,000
C470 VN Law & Legal Forum Tháng 1 kỳ           39,000
C913 VN Logistics Review (A-V) Tháng 1 kỳ           42,500
C380 Vietnamese Studies NC VN-TA) 3 tháng 1 kỳ           55,000
C468 VN Social Economic Development 3 tháng 1 kỳ           50,000
C580 VN Social Sciences (KH XH VN) Tháng chẵn           75,000
C156 Vietnam Jounal of Chemistry Tháng chẵn           45,000
C130 Vietnam Jounal of Earth Science 3 tháng 1 kỳ           55,000
C009 Vietnam Jounal of Family and Gender Studies 6 tháng 1 kỳ           35,000
C158 Vietnam Jounal of Mathematic 3 tháng 1 kỳ           55,000
C128 Vietnam Jounal of Mechani (cơ học) 3 tháng 1 kỳ           35,000
C162 Vietnam Jounal of Science and Technology Tháng chẵn           45,000
C759 Vietnam Taxation Tháng 1 kỳ           30,000
BÁO CHÍ NGOÀI NGÀNH
N322 An ninh thế giới Thứ /4/7/            3,900
N322.1 CĐ An ninh thế giới Ngày 10/20/            6,800
N13 An ninh thủ đô Thứ 1/2/3/4/5/6/7            4,900
N12 Công an TP HCM Thứ 2/3/5/6/7            5,200
N97 Hoa cảnh Ngày /5/           20,000
N76 Kiến thức ngày nay Ngày /1/10/20           29,500
N41 Sách – TV và T.bị G Dục 3T/kỳ            9,500
N122 Style – Phong cách của bạn Ngày /15/           59,000
N105 Phụ nữ ngày nay Ngày /28/           36,800
N324 Tài liệu tham khảo đặc biệt Thứ 1/2/3/4/5/6/7            8,000
N324.1 Tài liệu tham khảo C.Đ tháng Ngày /28/           30,000
N324.2 Những vấn đề quốc tế Ngày /28/           30,000
N324.4 Dư luận thế giới về Việt Nam Thứ /6/            8,000
N326 Tin tham khảo Thế giới Thứ 1/2/3/4/5/6/7            8,000
N326.2 Tin kinh tế tham khảo Hàng ngày            8,000
N325 Tin nhanh Hàng ngày            8,000
N112 Tin thế giới Hàng ngày            8,000
N33 Sun Flower (S) Tháng 1 kỳ           40,000
N80 Thần đồng Đất Việt Tháng 1 kỳ           15,000