mua may tinh cu tai ha noi-- cat gach

Đặt báo các loại , Dat cac loai bao , dat bao o dau , o dau dat bao, đặt báo online , dat bao truc tuyen , dat bao sang , đặt báo buổi sáng, đặt báo tin tức , đọc báo hằng ngày, doc bao hang ngay, đặt báo hàng ngày, dat bao

dieu hoa noi that gach tranh gạch tranh

Báo trong nước

MỤC LỤC BÁO CHÍ , TẠP CHÍ XUẤT BẢN TẠI VIỆT NAM
QUÝ 4/2016
Mã BC Tên báo chí Kỳ xuất bản  Giá lẻ 
 BÁO NGÀY 
 A02 Nhân dân  Hàng ngày       3,600
 A02.2 Nhân Dân Cuối tuần Chủ nhật       3,000
 A02.1 Nhân dân hàng tháng Tháng 1 kỳ       9,800
A02.3 Thời nay Thứ 2,5       4,300
A12 Quân đội Nhân dân Hàng ngày       2,500
A12.1 NS: Sự kiện & Nhân chứng Tháng 1 kỳ       6,500
A12.2 Quân đội Nhân dân C.tuần Chủ nhật       3,700
 A04 Hà Nội mới  Hàng ngày       4,700
A04.1 Hà Nội Ngày nay Ngay 5,15,25       4,900
A04.3 Hà Nội mới Cuối tuần Thứ 7       4,800
A06 Hải Phòng Hàng ngày       3,000
A06.2 Hải phòng Cuối tuần Thứ 6       4,800
A24 Kinh tế Việt Nam và Thế giới Ngày 1, 15      14,500
A32 Long An  Thứ 2,3,4,5,6       2,000
A32.1 Long An – Cuối tháng  Tháng 1 kỳ      12,000
A26 Sài Gòn Giải phóng  Hàng ngày       3,500
A26.2 Sài Gòn Giải phóng Thể thao  Hàng ngày       4,600
A26.6 Sài Gòn Đ.Tư Tài chính  Thứ 2,5       6,500
A87 Thanh niên Hàng ngày       3,700
A87.2 Thanh niên Tuần san Thứ 4       9,700
A22 Thị trường – Bộ C.Thương Thứ 2,3,4,5,6,7       7,500
A08 Thị trường – Bộ Tài chính Thứ 2,3,4,5,6,7       7,500
A10 Tin tức Thứ 2,3,4,5,6,7       3,200
A10.1 Tin tức Cuối tuần Thứ 5       4,200
A31 Cần thơ Hàng ngày       3,600
A30 Đà Nẵng Thứ 2, 3,4,5,6       2,500
A30.2 Đà Nẵng Cuối tuần Chủ nhật       4,000
BÁO TIẾNG NƯỚC NGOÀI
A14 Lecourrier du VN Quatidion Thứ 6      15,000
A18 Saigon Times Daily Thứ 2,3,4,5,6       6,000
A27 Sài Gòn Giải phóng bản Hoa văn Hàng ngày       2,500
A16 Vietnam News Hàng ngày       8,000
B135 Saigon Times Weekly Thứ 5      14,000
B93 Vietnam Economic News Tháng 2 kỳ      28,000
B105 VN Investment Review Thứ 2      35,000
B105.1 Timeout Tháng 1 kỳ      52,000
BÁO TUẦN
B132 An ninh Hải Phòng Thứ       3,500
B156 Bảo hiểm xã hội Thứ 3, 5       2,500
B15.1 Bảo hiểm xã hội cuối tháng Ngày 20      10,000
B150 Bảo vệ Pháp luật Thứ 3,6       4,950
B150.1 C.Đề: Bảo vệ Pháp luật Tháng 1 kỳ      25,500
B134 Biên phòng Thứ 4,6       3,000
B134.1 CĐ: An ninh Biên Giới Chủ nhật       6,500
B160 Bình dương Thứ 2,3,4,5,6,7       3,700
B130 Bóng đá Hàng ngày       4,800
B101 Bưu điện Việt Nam Thứ 2,4,6       4,000
B191 Công an nhân dân Hàng ngày       3,900
B191.3 Chuyên đề Văn nghệ Công an Thứ 2       6,000
B191.4 CĐ:Cảnh sát Toàn cầu – Tuần Thứ 3, 6       3,900
B191.5 CĐ:Cảnh sát Toàn cầu – Tháng Tháng 2 kỳ       6,800
B191.1 Số ĐB Kỷ niệm ngày thành lập CNAD Tháng 10      40,000
B104 Công an TP. Đà Nẵng Thứ       3,700
B60 Công giáo và Dân tộc Chủ nhật      10,000
B60.1 NS: Công giáo và dân tộc Tháng 1 kỳ      15,000
B136 Công lý Thứ 4,6      38,400
B78 Công lý và Xã Hội Thứ 3, 6       4,800
B27 Công thương Thứ 2, 4, 6       5,000
B164 Cựu chiến binh TP.HCM Tháng 2 kỳ       2,500
B164.1 ĐS Cựu chiến Binh TP HCM Tháng 1 kỳ       5,000
B67 Cựu chiến binh Thủ đô Thứ 5       2,500
B109 Cựu chiến binh Việt Nam Thứ 5       3,500
B109.1 Cựu chiến binh đầu tháng Tháng 1 kỳ       5,000
B92 Chuyện đời Thứ 4,7       4,800
B148 Dân tộc và phát triển Thứ 4,6       3,733
B141 Diễn đàn Doanh nghiệp Thứ 4,6       3,900
B141.1 Doanh nhân Tháng 1 kỳ      36,000
B146 Doanh nhân Sài gòn Thứ 4      12,500
B146.1 Doanh nhân Sài gòn cuối tuần Thứ 4      18,700
B85 Du lịch Thứ 5       4,700
B96 Duyên dáng Việt Nam Ngaày 01,15      39,000
B138 Đại biểu nhân dân Hàng ngày       4,900
B17 Đại đoàn kết Hàng ngày       3,500
B17.1 NS:Đại đoàn kết -Tinh hoa Việt Tháng 2 kỳ       7,800
B103 Đầu tư Thứ 2,4,6       4,800
B103.1 Đầu tư Chứng khoán Thứ 2,4,6       9,800
B103.4 Đầu tư bất động sản Thứ 2       4,800
B204 Đất Việt Thứ 2       4,800
B181 Đấu thầu Thứ 2,3,4,5,6       8,600
B153 Đồng nai Thứ 2,3,5,7       3,200
B88 Đời sống & Hôn nhân Thứ 2,5       4,800
B199 Đời sống & Pháp luật Thứ 2,4,6       4,800
B199.1 Đời sống & P.Luật Tháng Thứ 3       6,800
B199.2 Đời sống & P.Luật C.Nhật Thứ 7       4,800
B199.3 Đời sống & P.Luật  Tuần Thứ 3       4,800
B84 Đời sống và Tiêu Dùng Thứ 5       4,800
B16 Gia đình Việt Nam Thứ 2       8,000
B16.2 CĐ: Gia đình Mặt trời nhỏ Tháng 1 kỳ      26,000
B129 Gia đình và pháp luật Thứ 5,CN       4,800
B122 Gia đình & xã hội Thứ 2,4,6       3,900
B122.1 Gia đình & xã hội C.Tháng Tháng 1 kỳ      11,000
B122.1 Gia đình & xã hội C.Tuần Thứ 7       4,800
B122.5 Chuyên đề: Sức khoẻ Tháng 1 kỳ      19,600
B122.7 Mẹ yêu bé Tháng 1 kỳ      28,600
B41 Giao thông Thứ 2,4,5,6       4,200
B41.1 Giao thông cuối tuần Thứ 6       5,500
B127 Giác ngộ Thứ 6       8,500
B127.1 Giác ngộ Nguyệt san Tháng 1 kỳ      11,800
B128 Giáo dục TP.HCM Thứ 2,4,6       3,500
B128.1 NS Giáo dục TP.HCM: CĐ Tuổi thơ Tháng 1 kỳ      15,000
B128.2 G.Dục TP.HCM C.Tuần Tháng 2 kỳ       9,800
B128.3 CĐ: Mẹ và Con Tháng 1 kỳ      15,000
B25 Giáo dục & thời đại Thứ 2, 3,4,5,6,7       4,500
B25.1 Giáo dục & thời đại chủ nhật Chủ nhật       9,800
B25.2 Chuyên đề tài hoa trẻ Thán 2 kỳ      19,800
B116 Hải quan Thứ 3,5,CN       3,500
B89 Hoa học trò Thứ 2      10,000
B89.1 Sinh viên Việt Nam Thứ 2       5,000
B89.2 Sinh viên chuyên đề 2! Thứ 2 cách tuần      25,000
B89.3 TS Kỹ vật ” Trà sữa Tâm hồn” Tháng 1 kỳ      20,000
B89.4 Bộ sách Thiên Thần nhỏ Thứ 4      16,000
B89.6 2! Đẹp Tháng 1 kỳ      29,800
B89.7 Đặc san Hoa học trò Tháng 12      75,000
B89.9 DĐặc san Chuyên đề 2! Tháng 1 kỳ      75,000
B89.13 Đặc san Sinh viên Việt Nam Tháng 11      65,000
B69 Hôn nhân và Pháp luật Thứ 2,6,7       4,800
B159 Khăn quàng đỏ Thứ 4       5,800
B119 Khoa học phổ thông Thứ 6       4,300
B119.1 Chuyên đề : Sức khỏe Thứ 4       6,500
B119.2 CĐ: Làm bạn với máy vi tính Thứ 3       4,800
B119.3 Dinh dưỡng & S. Khoẻ GĐ Tháng 1 kỳ      16,000
B119.4 Chuyên đề vườn rau cây thuốc Tháng 1 kỳ       6,500
B55 Khoa học & Đời sống Thứ 2,4,6       3,900
B55.1 Phụ san: Sống khỏe Tháng 2 kỳ      24,900
B126 Khoa học và phát triển Thứ 5       3,700
B57 Khuyến học & Dân trí Thứ 5       3,000
B80 Kiểm toán Thứ 5       3,900
B80.1 Kiểm toán cuối tháng Tháng 1 kỳ      15,000
B81 Kinh Doanh và pháp luật Thứ 4,5       4,800
B81.1 Kinh Doanh và pháp luật cuối tuần Thứ 6       4,800
B102 Kinh tế Nông thôn Thứ 2       4,000
B120 Kinh tế và Đô thị Thứ 2,3,4,5,6       4,500
B120.2 Chuyên đề: Nội thất Tháng 1 kỳ      34,500
B120.3 Chuyên đề Đô thị và Cuộc sống Tháng 1 kỳ      25,000
B144 Kinh tế Việt Nam Tháng 2 kỳ      28,000
 B19 Lao động  Thứ 2,3,4,5,6,7       3,900
 B19.1 Lao động Cuối tuần  Chủ nhật       4,800
 B19.2 Lao động và đời sống  Thứ 5       4,800
 B19.4 Chuyên đề”Chúng tôi là cán bộ công đoàn  Tháng 11      25,000
B187 Lao động Đồng Nai Thứ 2,4,6       3,700
B147 Lao động Thủ đô Thứ 3,5,7       5,500
B113 Lao động và xã hội Thứ 3,5,CN       5,000
B200 Mua và Bán Hà nội Hàng ngày       4,700
B200.1 Mua và Bán TP HCM Hàng ngày       4,700
B200.2 Mua và Bán Hải Phòng Thứ 3,5,7       4,700
B155 Mực tím Thứ 4       6,800
B72 Năng lượng Mới Thứ 3, 6       5,800
B91 Ngoại thương Tháng 1 kỳ      25,000
B189 Người cao tuổi Thứ 3, 4, 5, 6       4,000
B189.1 Đặc san Người cao tuổi Tháng 1 kỳ       8,500
B29 Người Công giáo VN Thứ 7       5,000
B90 Người giữ lửa Thứ 7       5,800
B73 Người Hà Nội Thứ 6       6,500
B165 Người Lao động Hàng ngày       3,700
B87 Người tiêu dùng Thứ 2,6       9,900
B43 Nhà báo và Công luận Thứ 6       4,800
B166 Nhân đạo và Đời sống Thứ 4       4,800
B33 Nhi đồng Thứ 2,5       5,000
B33.1 Họa mi Thứ 6       5,000
B33.3 Nhi đồng cười vui Thứ 6       5,000
B33.4 Nhi đồng chăm học Thứ 3       5,000
B33.5 Nhi đồng khoa học & khám phá Thứ 4       5,000
B33.6 Nhi đồng cuối cấp Ngày 5, 20       5,000
B157 Nhi đồng TP. HCM Thứ 6       5,800
B157.1 NĐ Màu: Rùa vàng Thứ 2       5,800
B157.2 Ngôi sao nhỏ Tháng 1 kỳ      26,800
B39 Nông nghiệp Việt Nam Thứ 2,3,4,5,6       4,000
B39.2 Kiến thức Gia đình Thứ 5      12,000
B59 Nông thôn ngày nay Thứ 2,3,4,5,6,7       4,000
B59.3 Làng cười Tháng 1 kỳ      14,800
B59.5 Trang Trại Việt Tháng 1 kỳ      25,000
B51 Pháp luật Việt Nam Hàng ngày       4,800
B51.1 Doanh nhận và pháp luật Ngày 5,10,20,25      19,500
B51.3 Pháp luật và Thời đại Thứ 7       6,800
B51.7 Xa lộ Pháp luật Thứ 4,7       4,800
B51.4 Câu chuyện pháp luật Thứ 3,6       4,800
B51.9 Pháp luật 4 phương Thứ 2       4,800
B131 Pháp luật TP.HCM Hàng ngày       3,700
B64 Pháp luật và Cuộc sống Thứ 5,CN       4,800
B157 Pháp luật và Xã hội Thứ 3,5,7,CN       4,800
B157.2 Đặc san Phụ nữ và pháp luật Tháng 1 kỳ      14,800
B77 Phụ nữ Thủ đô Thứ 4       4,000
B77.1 Đời sống gia đình Thứ 5       6,500
B77.2 Đặc san: Đang yêu Thứ 3       4,800
B161 Phụ nữ TP.HCM Thứ 2,4,6       3,800
B161.1 Phụ nữ TP.HCM chủ nhật Chủ nhật       6,700
B37 Phụ nữ Việt Nam Thứ 2,4,6       3,500
B37.1 Phụ nữ VN cuối tháng Tháng 1 kỳ       6,000
B37.2 Hạnh phúc Gia đình Thứ 6       6,500
B37.4 Thế giới phụ nữ 4 màu Thứ 2      13,800
B98 Quà cho con ( Tái bản) Năm 1 kỳ      89,000
B86 Sức khoẻ cộng đồng Thứ 4       4,800
B45 Sức khỏe và Đời sống Thứ 2, 4, 6       3,900
B45.1 Sức khỏe và Đời sống C.Tháng Tháng 1 kỳ       6,300
B45.2 Sức khỏe và Đời sống C.Tuần Thứ 6       6,400
B45.3 PT: Y tế Thôn bản Tháng 1 kỳ       2,000
B183 Tài nguyên & môi trường Thứ 3,5       6,000
B22 Tây ninh Thứ 2,4,6       1,800
B22.2 Tây ninh – Thứ 7 Thứ 7       2,500
B178 Thanh hóa Thứ 2,3,4,5,6,7       1,000
B178.1 Thanh hóa cuối tháng Tháng 1 kỳ       3,000
B83 Thanh tra Thứ 3, 6       3,900
B94 Thế giới tiếp thị Thứ 5       5,800
B125 Thế giới và Việt Nam Thứ 5       4,800
 B170 Thể thao Ngày nay  Thứ 2       3,600
 B58 Thể thao & văn hoá  Hàng ngày       4,500
B58.1 Thể thao & văn hoá C.Tuần Thứ 6       8,600
B35 Thể thao việt nam Thứ 6       4,800
B35.6 Tin nhanh T.Thao H.ngày Hàng ngày       2,800
B31 Thiếu niên tiền phong Thứ 4,6,7,CN       5,000
B31.2 Đặc san: Học trò cười Thứ 6       5,000
B31.3 Học trò cười C.Tháng Tháng 1 kỳ      10,000
B31.4 Hoa trạng nguyên Tháng 3 kỳ      10,000
B139 Thị trường Giá cả vật tư Thứ 2,3,4,5,6,7      17,000
B193 Thông tinh KD và tiếp thị Tháng 2 kỳ      23,000
B202 Thời báo Doanh nhân Thứ 5       4,500
B107 Thời báo kinh doanh Thứ 2,3,4,5,6       4,600
B133 Thời báo Kinh tế Sài Gòn Thứ 5      19,000
B133.1 Thời báo vi tính Sài Gòn Ngày 10,25      10,000
B133.2 Sài Gòn Tiếp thị Thứ 2,4,6       4,700
B97 Thời báo kinh tế VN Thứ 2,3,4,5,6       4,900
B97.1 CS Tư vấn tiêu dùng Tháng 1 kỳ      40,000
B95 Thời báo Ngân hàng Thứ 2,4,5,6       4,500
B76 Thời báo Làng nghề Việt Thứ 5       4,500
B115 Thời báo tài chính VN Thứ 2,4,6       3,900
B121 Thương hiệu và Công luận Thứ 4       4,800
B176 Thời đại Thứ 2       5,000
B15 Tiền phong Hàng ngày       3,700
B15.3 Người đẹp Việt nam 3 tháng 1 kỳ      35,000
B114 Tiếng nói Việt Nam (VOV) Thứ 6       5,500
B177 Tiếp thị Gia Đình Thứ 2      14,500
B177.1 NS: T.Thị & GĐ – Phong cách bazaar Tháng 1 kỳ      42,800
B177.4 Thế giới thanh nữ – Her-world Tháng 1 kỳ      39,800
B177.7 Quý ông – Esquire Tháng 1 kỳ      35,000
B112 Truyền hình Tháng 2 kỳ      16,800
B112.2 Truyền hình trả tiền – Pay TV Tháng 1 kỳ       8,800
B111 Tuổi trẻ Thủ đô Thứ 2,4,6       5,100
B74 Tuổi trẻ và Đời sống Thứ 2,5       5,800
B49 Tuổi trẻ TP HCM Hàng ngày       3,700
B49.1 Tuổi trẻ cuối tuần Chủ nhật       6,500
B49.2 Tuổi trẻ cười Tháng 2 kỳ       6,500
B53 Văn hoá Thứ 2,4,6       3,500
B21 Văn nghệ Thứ 7       9,800
B21.3 Tạp chí Thơ Tháng 1 kỳ      28,000
B47 Văn nghệ TP. HCM Thứ 5       8,800
B108 Xây dựng Thứ 3,5       5,000
TẠP CHÍ RA THÁNG 2,3 KỲ
C060 Tạp chí Cộng sản Tháng 2 kỳ      10,000
C060.1 Tuần san Hồ sơ-Sự kiện Tháng 2 kỳ      10,000
C280 Công báo Tháng 130 kỳ       5,000
C628 Bảo hiểm xã hội Tháng 2 kỳ       5,000
C454 Các văn bản pháp quy Thứ 4      40,000
C056 Công thương Tháng 2 kỳ      20,000
C154 Công nghệ thông tin & Truyền Thông Tháng 2 kỳ      25,000
C250 Điện ảnh VN Tháng 2 kỳ      12,000
C288 Gia đình và trẻ em Thứ 5      12,000
C192 Giáo dục Ngày 5,20      23,000
C310 Hóa học và Ứng dụng Tháng 2 kỳ      15,000
C310.1 Chuyên để: Khoa học Quý 1 kỳ      30,000
C080 Khoa học và công nghệ VN Tháng 2 kỳ      18,000
C589 Kiểm sát Ngày 5,20      27,500
C364 Kinh tế châu á-TB Dương Tháng 2 kỳ      25,000
C200 Kinh tế và Dự báo Tháng 3 kỳ      19,500
C262 Lao động và Công đoàn Tháng 2 kỳ      20,000
C268 Lao động và Xã hội Tháng 2 kỳ      15,000
C700 Môi trường và Sức khỏe Tháng 3 kỳ      10,000
C316 Ngân hàng Tháng 2 kỳ      25,000
C674 Nguyên cứu Lập pháp Tháng 2 kỳ      19,500
C771 Người bảo trợ Tháng 2 kỳ       7,000
C745 Nhịp cầu Đầu tư Thứ 2      19,000
C138 N.Nghiệp & PT Nông thôn Tháng 2 kỳ      20,000
C534 Nông thôn mới tháng 3 kỳ      10,000
C490 Pháp lý Tháng 2 kỳ      15,000
C763 Tài nguyên & môi trường Tháng 2 kỳ      15,000
C484 Than – khoáng sản Việt Nam Tháng 2 kỳ      30,500
C164 Thanh niên Tháng 4 kỳ      20,000
C620 Thể thao Việt Nam Tháng 2 kỳ      13,800
C372 T.Tin phục vụ lãnh đạo Ngày 5,20       5,000
C308 Thông tin tài chính Ngày 5,20       8,000
C516 Thị Trường tài chính tiền tệ Ngày 1,15      15,000
C236 T.Trường giá cả – BĐS và Tài sản Thứ 2       4,700
C236.1 T.T G.cả – BĐS và Tài sản C.tháng Tháng 1 kỳ       5,000
C354 Thời trang trẻ Thứ 3      12,000
C686 Thuế Nhà nước Tháng 4 kỳ       5,000
C426 Thuốc và Sức khoẻ Ngày 1,15       7,000
C240 Thuỷ sản Tháng 2 kỳ      20,000
C240.2 Bản tin Con tôm Tháng 1 kỳ      20,000
C240.3 Người chăn nuôi Tháng 1 kỳ      20,000
C300 Tia sáng Tháng 2 kỳ      11,800
C630 T.chuẩn Đo lường C.lượng Tháng 2 kỳ      15,000
C400 Tòa án Nhân dân Tháng 2 kỳ      20,000
C020 Trí thức và phát triển Tháng 2 kỳ      50,000
C644 Truyền hình TP Hồ Chí Minh – HTV Tháng 2 kỳ      12,000
C815 Văn hóa Nghệ An Tháng 2 kỳ      15,000
C821 Văn hoá Phật giáo Tháng 2 kỳ      20,000
C068 Văn nghệ Quân đội Tháng 2 kỳ      18,000
C032 Bản tin TTTM Ngân hàng – Tài chính- Tiền Tệ Thứ 2      75,000
C033 Bản tin TTTM Tổng hợp và Dự báo Thứ 2      75,000
C034 Bản tin TTTM Thức ăn Chăn nuôi và Vật tư NN Thứ 2      75,000
C036 Bản tin TTTM Cn và Hàng Tiêu dùng Thứ 2      75,000
C037 Bản tin TTTM – Điện tử – Máy tính Thứ 2      75,000
C038 Bản tin TTTM Nhựa – Hóa chất Thứ 2      75,000
C039 Bản tin TTTM Dệt may Thứ 2      75,000
C040 Bản tin sản phẩm Gỗ và Hàng TCMN Thứ 2      75,000
C041 Bản tin TTTM Thủy sản Thứ 2      75,000
C042 Bản tin TTTM Giao thông vận tải và XD Thứ 2      75,000
C043 Bản tin TTTM số đặc biệt Tháng 2 kỳ    125,000
TẠP CHÍ THÁNG 1 KỲ
C618 Aids và Cộng đồng T. 1 kỳ       8,000
C947 Ánh sáng và Cuộc sống T. 1 kỳ      25,000
C022 Autonet (mã cũ N94) T. 1 kỳ      36,000
C340 Bảo hộ lao động T. 1 kỳ      20,000
C979 Bầu trời mở T. 1 kỳ      28,500
C358 Biển Việt Nam T. 1 kỳ      39,000
C594 Cầu đường Việt Nam T. 1 kỳ      20,000
C682 Cây thuốc quý T. 1 kỳ      18,800
C494 Châu Mỹ ngày nay T. 1 kỳ      30,000
C596 Chứng khoán Việt Nam T. 1 kỳ      12,000
C374 Chỉ số giá cả hôm nay T. 1 kỳ      20,000
C084 Con số và Sự kiện T. 1 kỳ      25,000
C805 Công nghệ Ngân hàng T. 1 kỳ      25,000
C544 Công nghiệp hóa chất T. 1 kỳ      15,000
C861 Công tác Tôn giáo T. 1 kỳ      20,000
C592 Cửa Việt T. 1 kỳ      20,000
C723 Dạy và học ngày nay T. 1 kỳ      25,000
C142 Dân chủ và Pháp luật – K1 T. 1 kỳ      13,000
C142.1 Dân chủ và Pháp luật – K2 T. 1 kỳ      10,000
C504 Dân vận T. 1 kỳ      10,000
C656 Dệt may và thời trang VN T. 1 kỳ      17,500
C302 Diễn đàn Văn nghệ VN T. 1 kỳ      25,000
C019 Doanh nghiệp và Thương hiệu T. 1 kỳ      25,000
C202 Du lịch Việt Nam T. 1 kỳ      30,000
C174 Dược học T. 1 kỳ      20,000
C987 Dược và Mỹ phẩm T. 1 kỳ      29,500
C482 Điện lực – CĐ QL&Hội nhập T. 1 kỳ      16,800
C482.1 CĐ Thế giới điện T. 1 kỳ       3,800
C508 Điện tử tiêu dùng T. 1 kỳ      29,500
C855 Điện tử và Tin học T. 1 kỳ      24,500
C550 Điện và Đời sống T. 1 kỳ      20,000
C074 Phụ trương: Đẹp T. 1 kỳ      44,800
C725 Đồ uống Việt Nam T. 1 kỳ      20,000
C854 Giáo dục & Xã hội T. 1 kỳ      23,000
C294 Giao thông Vận tải T. 1 kỳ      30,000
C883 Giáo chức Việt Nam T. 1 kỳ      18,000
C498 Giáo dục lý luận T. 1 kỳ      20,000
C005 Giáo dục Thủ đô T. 1 kỳ      18,000
C811 Golf Việt Nam T. 1 kỳ      49,000
C887 Hồn Việt T. 1 kỳ      20,000
C857 Hướng nghiệp & Hòa nhập T. 1 kỳ      18,500
C052 Khí tượng thủy văn T. 1 kỳ      25,000
C825 Khoa học giáo dục T. 1 kỳ      19,000
C737 Khoa học Thương mại T. 1 kỳ      10,000
C548 Khoa học xã hội(Tp Hồ Chí Minh) T. 1 kỳ      35,000
C785 Khoa học xã hội Việt Nam T. 1 kỳ      45,000
C584 Khu công nghiệp VN T. 1 kỳ      17,000
C576 Kế toán và Kiểm toán T. 1 kỳ      15,000
C536 Kiểm tra T. 1 kỳ      14,500
C234 Kiến trúc T. 1 kỳ      24,000
C853 Kiến trúc và Đời sống T. 1 kỳ      25,000
C458 Kiến trúc Việt Nam T. 1 kỳ      40,000
C430 Kinh tế và Phát triển T. 1 kỳ      50,000
C949 Làng Việt T. 1 kỳ      20,000
C232 Lịch sử Đảng T. 1 kỳ      10,000
C731 Lịch sử Quân sự T. 1 kỳ      12,000
C416 Luật học T. 1 kỳ      20,000
C044 Luật sư Việt Nam T. 1 kỳ      23,000
C186 Lý luận chính trị T. 1 kỳ      20,000
C428 Lý luận chính trị & truyền thông T. 1 kỳ      18,000
C803 Mặt trận T. 1 kỳ      15,000
C803.1 Chuyên đề cơ sở T. 1 kỳ      12,000
C969 Môi trường T. 1 kỳ      15,000
C819 Năng lượng Việt Nam T. 1 kỳ      35,000
C769 Nghe nhìn Việt Nam T. 1 kỳ      36,000
C500 Nghiên cứu Châu Âu T. 1 kỳ      30,000
C841 Nghiên cứu Châu phí và Trung Đông T. 1 kỳ      30,000
C286 Nghiên cứu Đông Nam Á T. 1 kỳ      35,000
C108 Nghiên cứu Kinh tế T. 1 kỳ      50,000
C066 Nghiên cứu Lịch sử T. 1 kỳ      30,000
C008 Nghiên cứu Ấn Độ và Châu Á T. 1 kỳ      40,000
C496 NC Đông Bắc Á T. 1 kỳ      40,000
C757 Nghiên cứu Tài chính Kế toán T. 1 kỳ      15,000
C634 Nghiên cứu Tôn giáo T. 1 kỳ      30,000
C492 Nghiên cứu Trung Quốc T. 1 kỳ      30,000
C092 Nghiên cứu Văn học T. 1 kỳ      35,000
C198 Ngôn ngữ T. 1 kỳ      35,000
C390 Ngôn ngữ và Đời sống T. 1 kỳ      25,000
C931 Người cao tuổi T. 1 kỳ      15,000
C873 Người đô thị T. 1 kỳ      14,700
C242 Người làm báo T. 1 kỳ      16,000
C048 Người khuyết tật T. 1 kỳ      20,000
C376 Người phụ trách T. 1 kỳ      15,000
C572 Nhà đẹp T. 1 kỳ      24,800
C218 Nhà nước và Pháp luật T. 1 kỳ      20,000
C749 Nhà quản lý T. 1 kỳ      35,000
C012 Nhân lực khoa học xã hội T. 1 kỳ      50,000
C260 Những Vấn đề Kinh tế và Chính trị TG T. 1 kỳ      45,000
C678 Ô tô Xe máy T. 1 kỳ      39,900
C678.1 Xe và Đời sống T. 1 kỳ      35,000
C004 Phái đẹp – ELLE T. 1 kỳ      44,500
C348 Phát triển Kinh tế T. 1 kỳ      50,000
C018 Forbes Vietnam T. 1 kỳ      45,000
C957 Quản lý Giáo dục T. 1 kỳ      22,500
C789 Quản lý kinh tế T. 1 kỳ      35,000
C344 Quản lý Nhà nước T. 1 kỳ      15,000
C338 Quê hương T. 1 kỳ       8,000
C676 Quê hương ngày nay T. 1 kỳ       4,200
C206 Quốc phòng Toàn dân T. 1 kỳ      10,000
C090 Sân khấu T. 1 kỳ      25,000
C029 Sức khỏe người cao tuổi T. 1 kỳ       9,800
C258 Tài chính kỳ 1 T. 1 kỳ      18,000
C258.1 Tài chính kỳ 2 T. 1 kỳ      18,000
C616 Tài chính Doanh nghiệp T. 1 kỳ       9,800
C729 Tài chính điện tử T. 1 kỳ      19,800
C552 Tâm lý học T. 1 kỳ      25,000
C182 Thanh tra T. 1 kỳ      20,000
C713 Thanh tra tài chính T. 1 kỳ       9,000
C879 Thế giới Di sản T. 1 kỳ      29,000
C088 Thế giới điện ảnh Ngày 25      20,000
C088.1 Thế giới điện ảnh ( Số thị trường) Ngày 5      28,600
C971 TG Tuổi thơ: Công chúa T. 1 kỳ      20,000
C971.2 TG Tuổi thơ: TG Ôtô T. 1 kỳ      20,000
C971.3 TG Tuổi thơ: Bác học nhí T. 1 kỳ      20,000
C396 Thế giới trong ta T. 1 kỳ      18,000
C396.1 CĐ: Đổi mới Giáo dục phổ thông T. 1 kỳ      18,000
C540 Thế giới Vi tính: CNTT và Truyền thông T. 1 kỳ      26,000
C799 Thiết bị Giáo dục T. 1 kỳ      25,000
C795 Thông tin đối ngoại T. 1 kỳ      10,000
C180 T.Tin Khoa học và Xã hội T. 1 kỳ      25,000
C837 T.Tin và Dự báo Ktế XH T. 1 kỳ      19,000
C016 Thương gia và thị trường T. 1 kỳ      45,000
C624.1 Thế giới số T. 1 kỳ      24,500
C030 Thể thao văn hóa và đàn ông T. 1 kỳ      36,000
C648 Tin học và Nhà trường T. 1 kỳ      15,000
C168 Toán học và tuổi trẻ ( Dành cho THPT và THCS) T. 1 kỳ      12,500
C047 Toán học trong nhà trường T. 1 kỳ      18,000
C169 Toán tuổi thơ 1 – Tiểu học T. 1 kỳ      10,000
C169.1 Toán tuổi thơ 2 – Trung học T. 1 kỳ      10,000
C169.2 Tổng tập Toán tuổi thơ 2015(Tiểu học) Tháng 10    165,000
C169.3 Tổng tập Toán tuổi thơ 2015(THCS) Tháng 10    165,000
C169.4 Tổng tập Toán tuổi thơ 2014(Tiểu học) Tháng 10    145,000
C169.5 Tổng tập Toán tuổi thơ 2014(THCS) Tháng 10    145,000
C169.6 Bài giảng số học Tháng 10      23,000
C169.7 TC 10 năm toán tuổi thơ _ C.đề toán chọn lọc Tháng 10      45,000
C169.8 279 bài toán hình học phẳng Olympic các nước Tháng 10      45,000
C326 Toàn cảnh sự kiện & D.luận T. 1 kỳ      19,900
C568 Tổ chức Nhà nước T. 1 kỳ       9,500
C602 T.Luận KH-CNghệ – Kinh tế T. 1 kỳ      20,000
C106 Tuyên giáo T. 1 kỳ      12,000
C680 Tự động hóa ngày nay T. 1 kỳ      30,000
C598 Tri thức Thời đại( cũ Xuất bảnV.N) T. 1 kỳ      22,000
C214 Triết học T. 1 kỳ      25,000
C031 Travelling Cẩm nang Du lịch Việt Nam T. 1 kỳ      37,800
C865 Vật lý tuổi trẻ T. 1 kỳ      15,000
C992 Vật liệu xây dựng T. 1 kỳ      28,000
C404 Văn hiến Việt Nam kỳ 1 T. 1 kỳ      28,000
C404 Văn hóa các dân tộc T. 1 kỳ      15,000
C118 Văn hóa nghệ thuật T. 1 kỳ      20,000
C823 Văn hóa quân sự T. 1 kỳ       8,800
C668 Văn học và tuổi trẻ T. 1 kỳ      10,000
C668.1 VH và tuổi trẻ cho tiểu học: Văn tuổi thơ T. 1 kỳ       9,000
C668.2 Tổng tập TC văn tuổi thơ năm 2015 Tháng 10    160,000
C668.3 Tổng tập TC văn học và tuổi trẻ năm 2015 Tháng 10    145,000
C668.4 Tổng tập TC văn học và tuổi trẻ năm 2014 Tháng 10    150,000
C668.5 Tổng tập TC văn tuổi thơ năm 2014 Tháng 10    135,000
C668.6 Tuyển tập đề kiểm tra môn Tiếng Việt Tháng 10      38,000
C668.7 GĐ thắc mắc của em về môn Tiếng Việt Tháng 10      24,000
C668.8 Tuyêển tập bài tập làm văn Tháng 10      32,000
C100 Văn thư Lưu trữ VN T. 1 kỳ      12,000
C360 Việt Nam hương sắc T. 1 kỳ      26,000
C743 Xã hội thông tin T.1 kỳ      20,000
C170 Xây dựng T. 1 kỳ      35,000
C176 Xây dựng Đảng T. 1 kỳ      11,800
C386 Xưa và nay T. 3 kỳ      20,000
C096 Y học thực hành T. 1 kỳ      25,000
TẠP CHÍ RA 2 THÁNG 1 KỲ
C021 Âm nhạc Việt Nam Tháng lẻ      20,000
C965 Doanh nghiệp Cơ khí và Đời sống Tháng lẻ      30,000
C212 Dân tộc học Tháng chẵn      40,000
C773 Điện Việt Nam Tháng chẵn      30,000
C246 Hán nôm Tháng chẵn      30,000
C156 Hoá học Tháng chẵn      30,000
C612 Huế – Xa và Nay Tháng chẵn      16,000
C220 Khảo cổ học Tháng chẵn      25,000
C162 Khoa học và Công nghệ Tháng chẵn      30,000
C843 Khoa học Pháp lý Quý 2 kỳ      21,000
C737 Khoa học Xã hội miền trung Tháng chẵn      30,000
C0246 Khoa học Phát triển nông thôn Việt Nam Tháng chẵn      20,000
C847 Nghề luật Tháng lẻ      15,000
C278 Nghiên cứu Gia đình và Giới Tháng lẻ      25,000
C356 Nghiên cứu Phật học Tháng lẻ      30,000
C715 Nghiên cứu con người Tháng chẵn      25,000
C937 Nghiên cứu và phát triển Quý 2 kỳ      30,000
C809 Nghiên cứu Y học Tháng chẵn      30,000
C346 Người xây dựng Tháng lẻ      32,000
C851 Nhà đầu tư Tháng chẵn      20,000
C851.1 Đặc san doanh nghiệp và đầu tư 3 tháng 1 kỳ      40,000
C194 Nhà văn và Tác phẩm Tháng chẵn      60,000
C891 Phát triển nhân lực Tháng chẵn      15,000
C789 Quản lý kinh tế Tháng chẵn      50,000
C739 Quy hoạch xây dựng Tháng chẵn      35,000
C398 Sinh hoạt lý luận Tháng chẵn      12,000
C881 Thư viện Việt Nam Tháng lẻ      30,000
C600 Thông tin và Tư liệu Tháng chẵn      20,000
C352 Tem Tháng lẻ      12,000
C464 Tin học Ngân hàng Quý 2 kỳ      25,000
C963 Từ điển học &B.K thư Tháng lẻ      25,000
C047 Toán học trong nhà trường Tháng lẻ      18,000
C226 Văn hóa dân gian Tháng chẵn      20,000
C007 Văn hoá học Tháng chẵn      25,000
TẠP CHÍ RA 3 THÁNG 1 KỲ
C130 Các khoa học về Trái đất 3 tháng 1 kỳ      30,000
C755 Công nghệ Sinh học 3 tháng 1 kỳ      40,000
C658 Giáo dục mầm non 3 tháng 1 kỳ       8,000
C658.1 Chuyên đề: Gia đình và bé 3 tháng 1 kỳ       8,000
C526 NC Khoa học đo đạc & Bản đồ 3 tháng 1 kỳ      12,000
C753 KH và CN Biển 3 tháng 1 kỳ      30,000
C588 KH và CN Xây dựng 3 tháng 1 kỳ      25,000
C015 Kinh tế và quản lý 3 tháng 1 kỳ      20,000
C045 Kinh tế xây dựng 3 tháng 1 kỳ      50,000
C941 Mỹ phẩm 3 tháng 1 kỳ      59,000
C705 NC Địa lý nhân văn 3 tháng 1 kỳ      16,000
C366 Nghiên cứu quốc tế 3 tháng 1 kỳ      30,000
C688 N.Cứu Y dược học cổ truyền 3 tháng 1 kỳ      35,000
C160 Sinh học 3 tháng 1 kỳ      30,000
C980 Phát triển bền vững vùng 3 tháng 1 kỳ      30,000
C248 Tin học và Điều khiển học 3 tháng 1 kỳ      30,000
C230 Xã hội học 3 tháng 1 kỳ      30,000
C923 Vật lý ngày nay 3 tháng 1 kỳ      30,000
C230 Xã hội học 3 tháng 1 kỳ      30,000
C829 Btin KQ các NV KH&CN 6 tháng 1 kỳ      30,000
TẠP CHÍ TIẾNG NƯỚC NGOÀI
C560 Báo ảnh Việt Nam – T.Anh Tháng 1 kỳ      20,000
C566 Báo ảnh Việt Nam – Tiếng Lào Tháng chẵn      20,000
C210 Communication in physics (Vlý) 3 tháng 1 kỳ      30,000
C382 Etudes Vnmienes (NC VN-TP) 3 tháng 1 kỳ      55,000
C472 Official gazette (Công báo T. Anh) Tháng 12 kỳ      47,000
C907 The Gide – Tiếng Anh Tháng 1 kỳ      40,000
C406 UEH Journal of Economic Development 3 tháng 1 kỳ      65,000
C556 VN Business forum – Series E Thứ 3      25,000
C556.1 VN Business forum – Series B (V-A) Tháng 2 kỳ      25,000
C370 VN Economic Times Tháng 1 kỳ    100,000
C332 VN Economic Review Tháng 1 kỳ      80,000
C158 VN Journal of Mathematic (TH) 3 tháng 1 kỳ      40,000
C470 VN Law & Legal Forum Tháng 1 kỳ      39,000
C913 VN Logistics Review (A-V) Tháng 1 kỳ      37,000
C380 Vietnamese Studies NC VN-TA) 3 tháng 1 kỳ      55,000
C468 VN Social Economic Development 3 tháng 1 kỳ      50,000
C580 VN Social Sciences (KH XH VN) Tháng chẵn      75,000
C009 Vietnam Journal of Family and Gender Studies (Nghiên cứu Gia đình và Giới Tiếng Anh) 6 tháng 1 kỳ      30,000
C128 VN Journal of Mechani (cơ học) 3 tháng 1 kỳ      25,000
C759 Vietnam Taxation Tháng 1 kỳ      30,000
BÁO NGOÀI NGÀNH
N08 Tuần tin khoa học và công nghệ Ngày/15/      20,000
N104 Hàng hiệu Ngày /28/      45,000
N105 Phụ nữ ngày nay Ngày /28/      29,600
N112 Tin thế giới Thứ 1/2/3/4/5/6/7       6,000
N117 Ấn phẩm bầu (S) Ngày /28/      22,900
N12 Công an TP HCM Thứ 2/3/5/6/7       3,700
N122 Style – Phong cách của bạn Ngày /15/      39,500
N13 An ninh thủ đô Thứ 1/2/3/4/5/6/7       4,900
N161 Thể thao thành phố HCM Thứ 2       4,600
N169 Món ngon Việt Nam  Ngày 20      35,000
N19 Sức khỏe gia đình Ngày /15/      34,800
N209 Sành điệu (S) Ngày /15/      36,000
N32 Sân khấu TP HCM Tháng 1 kỳ      17,800
N322 An ninh thế giới Thứ /4/7/       3,900
N322.1 CĐ An ninh thế giới Ngày 10/20/       6,800
N324 Tài liệu tham khảo đặc biệt Thứ 1/2/3/4/5/6/7       7,000
N324.1 Tài liệu tham khảo C.Đ tháng Ngày /28/      30,000
N324.2 Những vấn đề quốc tế Ngày /28/      30,000
N324.4 Dư luận thế giới về Việt Nam Thứ /6/       6,000
N325 Tin nhanh Thứ /1/2/3/4/5/6/7/       6,000
N326 Tin trong toàn thế giới Thứ 2/3/4/5/6/7/       6,000
N326.2 Tin kinh tế ngày Thứ 1/2/3/4/5/6/7/       6,000
N33 Sun Flower (S) Ngày /5/      30,000
N35 Đất mũi Thứ /5/      23,000
N41 Sách – TV và T.bị G Dục 3T/kỳ       9,500
N42 Bác sĩ gia đình (S) Ngày /5/      19,800
N76 Kiến thức ngày nay Ngày /1/10/20      19,600
N80 Thần đồng Đất Việt Ngày 10 /20/      15,000
N80.2 Thần đồng Đất Việt khoa học Ngày /28/      15,000
N80.3 Thần đồng Đất Việt mỹ thuật Tháng chẵn      15,000
N80.5 Thần đồng Đất Việt Toán học Tháng lẻ      15,000
N97 Hoa cảnh Ngày /5/      20,000