mua may tinh cu tai ha noi-- cat gach

Đặt báo các loại , Dat cac loai bao , dat bao o dau , o dau dat bao, đặt báo online , dat bao truc tuyen , dat bao sang , đặt báo buổi sáng, đặt báo tin tức , đọc báo hằng ngày, doc bao hang ngay, đặt báo hàng ngày, dat bao , Mua báo ở đâu?

dieu hoa noi that gach tranh gạch tranh

BÁO TRONG NƯỚC

Công ty Chúng tôi là Đại lý phát hành báo, chúng tôi nhận đặt báo dài hạn và giao tận nơi tại khu vực nội thành Hà Nội những loại báo dưới đây. Chúng tôi cam kết ký hợp đồng với giá bìa chuẩn của từng loại báo. Thời giao giao báo từ 5h-7h30 hàng ngày. Tham khảo mức chiết khấu Hoa hồng tại đường Link này

Mọi thông tin đặt mua báo xin vui lòng liên hệ ms Hương 0989737319

(Lưu ý: Chúng tôi không phục vụ cá nhân hay hộ gia đình đặt báo lẻ, xin thông cảm!)

MỤC LỤC BÁO CHÍ QUÝ III/2021

STT Mã báo Tên báo Kỳ xuất bản Đơn giá
1 A02 Nhân dân Hàng ngày 4,200
2 A02.1 Nhân dân hàng tháng Tháng 1 kỳ 15,000
3 A02.2 Nhân dân cuối tuần Chủ nhật 4,800
4 A02.3 Thời nay THU/2/5/ 6,800
5 A04 Hà Nội mới Hàng ngày 4,700
6 A04.1 Hà nội ngày nay Tháng 1 kỳ 4,900
7 A04.3 Hà nội mới cuối tuần THU/7/ 4,800
8 A08 Thị trường giá cả THU/2/3/4/5/6/7/ 13,500
9 A10 Tuần tin tức THU/5/ 5,200
10 A12 Quân đội nhân dân Hàng ngày 4,200
11 A12.1 N.san Sự kiện và nhân chứng NGAY/10/ 9,700
12 A14 Lecourrier du Vn Quatidion THU/6/ 15,000
13 A16 Vietnam news Hàng ngày 10,000
14 A22 Thị trường -  Bộ công thương THU/2/3/4/5/6/7/ 7,500
13 A24 Kinh tế VN và Thế giới Tháng 2 kỳ 15,500
14 A26 Sài gòn giải phóng Hàng ngày 5,500
15 A26.5 Sài gòn đầu tư tài chính THU/2/ 19,000
16 A30 Đà nẵng THU/2/3/4/5/6/7/ 2,500
17 A30.2 Đà nẵng C.tuần Chủ nhật 4,000
18 A31 Cần thơ Hàng ngày 3,600
19 A87 Thanh niên Hàng ngày 5,500
20 B101 Bưu điện việt nam THU/7/ 5,500
21 B102 Kinh tế nông thôn NGAY/5/15/25/ 10,000
22 B103 Đầu tư THU/2/4/6/ 4,800
23 B103.1 Đầu tư chứng khoán THU/2/4/6/ 25,000
24 B104 Công an TP Đà nẵng THU/2/3/4/5/6/7/ 4,700
406 B105 Vietnam Investment Review THU/2/ 55,000
B106 Thời báo văn học nghệ thuật THU/5/ 16,800
25 B107 Thời báo kinh doanh THU/3/5 4,600
26 B108 Xây dựng THU/3/5/ 10,000
27 B109 Cựu chiến binh VN THU/5/ 4,800
28 B109.1 Cựu chiến binh tháng Tháng 1 kỳ 6,800
29 B111 Tuổi trẻ thủ đô THU/2/4/6/ 5,100
30 B112 Truyền hình Tháng 2 kỳ 16,800
31 B112.3 Truyền hình trả tiền – Pay TV Tháng 1 kỳ 8,800
32 B113 Lao động và xã hội THU/3/5/CN 5,000
33 B114 Tiếng nói việt nam VOV THU/5/ 6,500
34 B115 Thời báo tài chính việt nam THU/2/4/6/ 5,500
35 B116 Hải quan THU/3/5/CN 5,200
36 B119 Khoa học phổ thông THU/6/ 4,300
37 B119.3 CD dinh dưỡng NGAY/5/15/ 16,000
38 B120 Kinh tế và Đô thị THU/2/3/4/5/6/7/ 5,500
39 B120.2 CĐ Nội thất Tháng 1 kỳ 34,500
40 B121 Thường hiệu và công luận Tháng 1 kỳ 40,000
41 B122 Gia đình và xã hội THU/3/5/7/ 4,500
42 B122.1 Gia đình và xã hội tháng Tháng 1 kỳ 14,000
43 B122.5 CĐ Sức khỏe Tháng 1 kỳ 26,500
44 B125 Thế giới và VN THU/5/ 4,800
45 B126 Khoa học và phát triển THU/5/ 8,600
46 B127 Giác ngộ THU/6/ 13,600
47 B127.1 Nguyệt san giác ngộ Tháng 1 kỳ 14,000
48 B128 Giáo dục TP HCM THU/4/ 25,000
49 B130 Bóng đá Hàng ngày 8,800
50 B131 Pháp luật TPHCM THU/2/3/4/5/6/7/ 5,500
51 B132 An ninh Hải phòng THU/2/3/4/5/6/7/ 6,000
52 B133 Thời báo kinh tế sài gòn THU/5/ 25,000
53 B134 Biên phòng THU/4/6/ 3,500
54 B134.1 CD An ninh biên giới Chủ nhật 7,000
407 B135 Saigon Times Weekly THU/5/ 19,000
55 B136 Công lý THU/4/6/ 6,500
56 B138 Đại biểu nhân dân Hàng ngày 5,900
57 B139 Thị trường giá cả vật tư THU/2/3/4/5/6/7/ 22,000
58 B141 Diễn đàn doanh nghiệp THU/4/6/ 5,000
59 B141.1 Doanh nhân NGAY/5/ 36,000
60 B146 Doanh nhân sài gòn NGAY/10/25/ 12,500
61 B147 Lao động thủ đô THU/3/5/ 8,000
62 B148 Dân tộc và phát triển THU/4/6/ 4,500
63 B15 Tiền phong Hàng ngày 5,500
64 B150 Bảo vệ pháp luật THU/2/6/ 4,950
65 B150.1 CĐ bảo vệ pháp luật NGAY/20/ 25,500
66 B155 Mực tím THU/4/ 6,800
67 B156  An sinh xã hội- (cũ Bảo hiểm xã hội) THU/3/5/ 5,400
68 B157 Nhi đồng TPHCM THU/6/ 6,800
69 B157.1 Nhi đồng màu rùa vàng THU/2/ 5,800
70 B157.2 Ngôi sao nhỏ Tháng 1 kỳ 26,800
71 B159 Khăn quàng đỏ THU/4/ 6,800
72 B16 Gia đình VN Tháng 1 kỳ 12,000
73 B16.2 CĐ Gia đình mặt trời nhỏ Tháng 1 kỳ 32,000
74 B161 Phụ nữ TPHCM THU/2/4/6/ 5,700
75 B161.1 Phụ nữ TPHCM chủ nhật Chủ nhật 9,700
76 B164 Cựu chiến binh TPHCM Tháng 2 kỳ 3,500
77 B165 Người lao động Hàng ngày 5,500
78 B17 Đại đoàn kết Hàng ngày 5,500
79 B17.1 Tinh hoa việt Tháng 2 kỳ 11,800
80 B174 Quốc phòng thủ đô THU/3/6/ 4,600
81 B175 Pháp luật xã hội THU/1/3/5/7/ 4,800
82 B177 Tiếp thị và gia đình Tháng 1 kỳ 34,000
83 B177.1 TTGĐ- P.Cách -Harpers Bazaar Tháng 1 kỳ 64,000
84 B181 Đấu thầu THU/2/3/4/5/6/ 13,500
85 B183 Tài nguyên và môi trường THU/3/5/ 10,000
86 B189 Người cao tuổi THU/3/4/5/6/7/ 5,000
87 B19 Lao động THU/2/3/4/5/6/7/ 5,800
88 B19.1 Lao động C. Tuần Chủ nhật 6,800
89 B191 Công an nhân dân Hàng ngày 5,500
90 B191.3 CĐ Văn nghệ Công an THU/5/ 8,000
91 B193 Kinh doanh và tiếp thị Tháng 1 kỳ 28,000
92 B199 Đời sống và pháp luật THU/2/3/4/6/ 8,800
93 B199.1 Đời sống và pháp luật cuối tuần Thứ 7, chủ nhật 8,800
94 B200 Mua và bán Hà Nội Hàng ngày 4,700
95 B200.1 Mua và bán TPHCM Hàng ngày 5,700
97 B21 Văn nghệ THU/7/ 16,800
99 B25 Giáo dục và thời đại Hàng ngày 5,800
101 B27 Công thương THU 2,5 6,000
102 B29 Người công giáo việt nam Tháng 1 kỳ 6,000
103 B31 Thiếu niên tiền phong THU/1/4/6/7/ 6,000
104 B31.2 ĐS Học trò cười THU/6/ 6,000
105 B31.4 Hoa trang nguyên NGAY/10/15/20/ 12,000
106 B33 Nhi đồng THU/2/ 10,000
107 B33.1 Họa mi THU/6/ 10,000
108 B33.3 Nhi đồng cười vui THU/6/ 10,000
109 B33.4 Nhi đồng chăm học THU/3/ 10,000
110 B33.5 Nhi đồng khoa học khám phá THU/4/ 10,000
111 B35 Thể thao việt nam THU/3/6/ 4,800
112 B37 Phụ nữ VN THU/2/4/6/ 6,500
113 B37.2 Hạnh phúc gia đình THU/6/ 10,000
114 B37.4 Thế giới phụ nữ Tháng 1 kỳ 34,000
115 B39 Nông nghiệp VN THU/2/3/4/5/6/ 5,500
116 B39.2 ĐS Kiến thức gia đình THU/5/ 12,000
117 B41 Giao thông THU/2/4/6/ 5,500
118 B43 Nhà báo và công luận THU/6/ 6,800
119 B45 Sức khỏe và đời sống THU/2/3/5/6/ 5,500
120 B45.1 Sức khỏe và đời sống C. Tháng Tháng 1 kỳ 8,000
121 B45.2 Sức khỏe và đời sống C. Tuần THU/6/ 8,000
123 B47 Văn nghệ TPHCM THU/5/ 8,000
124 B49 Tuổi trẻ TPHCM Hàng ngày 5,500
125 B49.1 Tuổi trẻ TPHCM c. tuần Chủ nhật 14,500
126 B49.2 Tuổi trẻ cười NGAY/1/15/ 14,500
127 B51 Pháp luật việt nam THU/1/2/3/4/5/6/7/ 6,800
128 B51.1 CĐ Pháp luật NGAY/5/10/20/25/ 30,000
129 B51.4 Câu chuyện pháp luật THU/3/ 6,300
130 B51.7 Xa lộ pháp luật THU/4/ 6,300
131 B51.9 Pháp luât 4 phương THU/2/ 6,300
132 B53 Văn hóa THU/2/4/6/ 3,500
133 B55 Khoa học và Đời sống THU/2/4/6/ 5,800
134 B55.1 PS Sống khỏe Tháng 1 kỳ 29,800
135 B58 Thể thao văn hóa THU/2/3/4/5/6/ 5,800
136 B59 Nông thôn ngày nay THU/2/3/4/5/6/7/ 5,800
137 B59.5 Trang trại việt Tháng 1 kỳ 30,000
138 B60 Công giáo và dân tộc THU/5/ 14,000
139 B60.1 NS Công giáo và dân tộc Tháng 1 kỳ 20,000
140 B72 Năng lượng mới THU/3/ 11,600
141 B73 Người hà nội Tháng 1 kỳ 49,500
142 B74 Tuổi trẻ và đời sống THU/2/5/ 8,800
143 B76 Thời báo Làng nghê việt nam THU/6/ 10,000
144 B77 Phụ nữ thủ đô THU/4/ 5,900
145 B77.1 Tuần san Đời sống gia đình THU/5/ 7,500
146 B78 Công lý và Xã hội THU/3/6/ 6,800
147 B80 Kiểm toán THU/5/ 5,800
148 B81 Doanh nghiệ và tiếp thị( Kinh doanh và PL) THU/3/5/ 12,000
149 B83 Thanh tra THU/3/6/ 4,850
150 B86 Sức khỏe và cộng đông NGAY/1/15/ 39,000
151 B87 Chất lượng và cuộc sống Tháng 1 kỳ 19,000
152 B88 Đời sống và hôn nhân THU/2/5/ 8,800
153 B89 Hoa học trò THU/2/ 30,000
154 B89.12 Đặc san thiên thần nhỏ 3T/1KY 60,000
156 B89.4 Thiên thần nhỏ THU/2/ 20,000
B89.7 Đặc san Hoa học trò Tháng 5 99,000
157 B91 Ngoại thương Tháng 1 kỳ 25,000
158 B92 Chuyện đời THU/3/6/ 8,800
408 B93 Vietnam Economic News Tháng 2 kỳ 30,000
160 B95 Thời báo ngân hàng THU/2/4/5/6/ 5,500
161 B97 Kinh tế việt nam( cũ TBkt việt nam) THU/2/ 20,000
Tạp chí
C004 Phái đẹp ELLE(AP có thuế 5%) Tháng 1 kỳ 65,000
165 C007 Văn hóa học T.CHAN 25,000
166 C008 Nghiên cứu ấn độ và châu á Tháng 1 kỳ 40,000
167 C011 Tạp chí Điện tử T.CHAN 38,000
168 C012 Nhân lực khoa học xã hội Tháng 1 kỳ 60,000
169 C015 Kinh tế và quản lý 3T/1KY 20,000
170 C016 An toàn thông tin T.CHAN 58,000
171 C018 Forbes Vietnam Tháng 1 kỳ 45,000
172 C031 Travellive- cẩm nang Dlich VN Tháng 1 kỳ 60,000
173 C032 T.Tin TM Ngân hàng-TC-T Tệ THU/2/ 75,000
174 C033 T.Tin TM  – TH&D.Báo THU/2/ 75,000
175 C034 T.Tin TM T/ăn chăn nuôi VTNN THU/2/ 75,000
176 C036 T.Tin TM Công nghiệp & HTD THU/2/ 75,000
177 C038 TT Thương mại nhựa hóa chất THU/2/ 75,000
178 C039  T.Tin TM Dệt may THU/2/ 75,000
179 C040 T.Tin TM Sản phẩm gỗ THU/2/ 75,000
180 C041 T.Tin TM Thủy sản THU/2/ 75,000
181 C043 T.Tin TM Số đặc biệt tháng Tháng 2 kỳ 125,000
182 C044 Luật sư­ VN Tháng 1 kỳ 35,000
183 C048 Đồng hành việt Tháng 1 kỳ 20,000
184 C049 Doanh nghiệp và Thương mại Tháng 1 kỳ 50,000
185 C050 Thông tin KH lý luật chính trị Tháng 1 kỳ 20,000
186 C052 Khí tượng thủy văn Tháng 1 kỳ 25,000
187 C056 Công thương Tháng 1 kỳ 20,000
188 C057 Tạp chí Pi Tháng 1 kỳ 30,000
189 C059 Nội chính Tháng 1 kỳ 20,000
190 C060 Cộng sản Tháng 2 kỳ 10,000
191 C060.1 Tuần san hồ sơ sự kiện Tháng 2 kỳ 10,000
192 C061 Phụ nữ mới Tháng 1 kỳ 45,000
193 C062 Phương đông Tháng 1 kỳ 98,000
194 C065 Thi đua khen thưởng Tháng 1 kỳ 20,000
195 C066 Nghiên cứu lịch sử Tháng 1 kỳ 40,000
196 C068 văn nghệ quân đội Tháng 2 kỳ 23,900
197 C071 hữu nghị Tháng 1 kỳ 26,000
198 C074 Đẹp Tháng lẻ 65,000
199 C080 Khoa học CN việt nam Tháng 2 kỳ 18,000
200 C084 Con số và sự kiện Tháng 2 kỳ 24,000
201 C088 Thế giới điện ảnh Tháng 1 kỳ 28,600
202 C090 Sân khấu T.CHAN 25,000
203 C092 Nghiên cứu văn học Tháng 1 kỳ 48,000
204 C102 Da cam việt nam Tháng 1 kỳ 19,000
205 C103 Thế giới gia cầm Tháng 1 kỳ 30,000
206 C106 Tuyên giao Tháng 1 kỳ 14,000
207 C108 Nghiên cứu kinh tế Tháng 1 kỳ 70,000
208 C118 Văn hóa nghệ thuật Tháng 1 kỳ 30,000
209 C118.1 Văn hóa nghệ thuật ky 2 Tháng 1 kỳ 45,000
210 C122 Nhiếp ảnh và đời sống Tháng 1 kỳ 38,000
412 C128 Cơ học ( Tiếng Anh) 3T/1KY 50,000
413 C130 VietNam Jounal of Earth-KH tr¸ 3T/1KY 55,000
212 C142 Dân chủ & pháp luật kỳ 1 Tháng 1 kỳ 15,000
213 C142.1 Dân chủ & pháp luật kỳ 2 Tháng 1 kỳ 11,000
214 C154 Thông tin và truyền thông Tháng 1 kỳ 60,000
216 C154.3 TT và TT: CS các CTNCTT &TT 3T/1KY 40,000
414 C156 VietNam Journal of Chemistry(H T.CHAN 60,000
415 C158 VietNam Journal of Mechanic(C¬ 3T/1KY 70,000
416 C160 VietNam Journal of Biotechnolo 3T/1KY 55,000
417 C162 VN Journal of Science and Tech T.CHAN 60,000
218 C164 Thanh niên Tháng 4 kỳ 20,000
219 C168 Toán học & T trẻ (THPT & THCS) Tháng 1 kỳ 15,000
220 C169 Toán tuổi thơ 1 – tiểu học Tháng 1 kỳ 24,000
221 C169.1 Toán tuổi thơ 2 – Trung học Tháng 1 kỳ 24,000
224 C170 TC Xây dựng Tháng 1 kỳ 35,000
225 C176 Xây dựng đảng Tháng 1 kỳ 11,800
226 C180 Thông tin khoa học xã hội Tháng 1 kỳ 50,000
227 C182 TC Thanh tra Tháng 1 kỳ 30,000
228 C186 Lý luật chính trị Tháng 1 kỳ 25,000
229 C192 TC Giáo dục Tháng 2 kỳ 35,000
230 C194 Nhà văn và tác phầm T.CHAN 70,000
231 C200 Kinh tế và dự báo Tháng 3 kỳ 25,000
232 C202 Du lịch Tháng 1 kỳ 30,000
233 C206 Quốc phòng toàn dân Tháng 1 kỳ 10,000
234 C212 Dân tộc học T.CHAN 40,000
235 C214 Triết học Tháng 1 kỳ 25,000
236 C218 Nhà nước và pháp luật Tháng 1 kỳ 30,000
237 C220 Khảo cổ học T.Lẽ 40,000
238 C226 Nghiên cứu văn hóa VN T.CHAN 25,000
239 C230 Xã hội học 3T/1KY 45,000
240 C232 Lịch sử đảng Tháng 1 kỳ 30,000
241 C234 Kiến trúc Tháng 1 kỳ 42,000
242 C240 Thủy sản Tháng 2 kỳ 35,000
243 C240.2 Thủy sản: Con tôm Tháng 1 kỳ 30,000
244 C240.3 Thủy sản: Người chăn nuôi Tháng 1 kỳ 30,000
245 C242 Người làm báo Tháng 1 kỳ 21,000
246 C246 Hán Nôm T.CHAN 30,000
247 C258 Tài chính kỳ 1 Tháng 1 kỳ 18,000
248 C258.1 Tài chính kỳ 2 Tháng 1 kỳ 18,000
249 C260 Những vấn đề Kinh tế & CT thế giới Tháng 1 kỳ 65,000
250 C262 Lao động và công đoàn Tháng 1 kỳ 40,000
251 C268 Lao động và xã hội Tháng 2 kỳ 17,000
252 C278 Nghiên cứu gia đình và giới 3T/1KY 45,000
253 C284 Nhân đạo Tháng 1 kỳ 19,600
254 C286 Nghien cứu đông nam á Tháng 1 kỳ 35,000
255 C288 Gia đình và trẻ em THU/5/ 15,000
256 C294 Giao thông vận tải Tháng 1 kỳ 40,000
257 C300 Tia sáng Tháng 2 kỳ 11,800
258 C302 Diễn đàn văn nghệ VN Tháng 1 kỳ 25,000
259 C308 Thông tin tài chính Tháng 2 kỳ 15,000
260 C310.1 Chuyên đề: Khoa học 3T/1KY 50,000
261 C316 Ngân hàng Tháng 2 kỳ 30,000
C332 VN Economic Review Tháng 1 kỳ 100,000
262 C340 An toàn vệ sinh lao động Tháng 1 kỳ 40,000
263 C344 Quản lý nhà nước Tháng 1 kỳ 30,000
264 C346 Người xây dựng T.CHAN 60,000
265 C348 NC kinh tế và KD Châu á Tháng 1 kỳ 50,000
266 C352 Tem T.CHAN 12,000
267 C354 Thời trang trẻ T.LE 30,000
268 C356 Nghiên cứu phật học T.LE 50,000
269 C358 Biển việt nam Tháng 1 kỳ 50,000
270 C360 VN Hương sắc Tháng 1 kỳ 26,000
271 C364 Kinh tế châu á Thái Bình Dương Tháng 2 kỳ 40,000
272 C366 Nghiên cứu quóc tế 3T/1KY 30,000
273 C368 Dân tộc và thời đại T.CHAN 40,000
C370 VN Economic Review Tháng 1 kỳ 100,000
274 C372 Thông tin phục vụ lãnh đạo Tháng 2 kỳ 12,000
275 C376 Người phụ trách Tháng 1 kỳ 30,000
421 C380 Vietnames Studies(NC VN TA) 3T/1KY 55,000
422 C382 Etudes Vietn…enes(NCứu VN-TP 3T/1KY 55,000
276 C386 Xưa và nay Tháng 1 kỳ 25,000
277 C388 Năng lượng nhiệt T.LE 20,000
278 C390 Ngôn ngữ và đời sống Tháng 1 kỳ 25,000
279 C396 Thế giới trong ta Tháng 1 kỳ 20,000
280 C396.1 CĐ: Đổi mới giáo dục phổ thông Tháng 1 kỳ 20,000
281 C398 Sinh hoạt lý luận T.LE 12,000
282 C400 Tòa án nhân dân Tháng 2 kỳ 20,000
283 C404 Văn hóa các dân tộc T.CHAN 15,000
284 C416 Luật học Tháng 1 kỳ 20,000
C426 Thuốc và sức khỏe Ngày 20 20,000
285 C428 Lý luận chính trị truyền thông Tháng 1 kỳ 18,000
286 C430 Kinh tế và phát triển Tháng 1 kỳ 50,000
287 C454 Các văn bản pháp quy THU/4/ 60,000
288 C458 Kiến trúc VN T.LE 50,000
289 C464 Tin học ngân hàng T.LE 30,000
424 C468 VN Socio-Economic Development( 3T/1KY 120,000
425 C470 VietNam Law & Legal Forum Tháng 1 kỳ 47,000
426 C472 Official Gazette(Công báo T.A) THU/3/5/7/ 47,000
290 C476 Cơ khí việt nam Tháng 1 kỳ 50,000
291 C490 Pháp lý Tháng 1 kỳ 19,000
292 C492 Nghiên cứu trung quốc Tháng 1 kỳ 35,000
293 C494 Châu mỹ ngày nay Tháng 1 kỳ 30,000
294 C496 Nghiên cứu đông bắc á Tháng 1 kỳ 50,000
295 C498 Giáo dục lý luận Tháng 1 kỳ 25,000
296 C500 Nghiên cứu châu âu Tháng 1 kỳ 30,000
297 C504 Dân vận Tháng 1 kỳ 13,500
298 C508 Điện tử tiêu dùng Tháng 1 kỳ 29,500
299 C510 Khoa học đất 3T/1KY 40,000
300 C516 Thị trường tài chính tiền tệ Tháng 2 kỳ 20,000
301 C526 Khoa học đo đạc và bản đồ 3T/1KY 12,000
302 C534 Nông thôn mới Tháng 3 kỳ 15,000
303 C536 Kiểm tra Tháng 1 kỳ 16,000
304 C544 Công nghiệp hóa chất Tháng 1 kỳ 20,000
305 C548 Khoa học XHTPHCM Tháng 1 kỳ 35,000
306 C550 Điện và đời sống Tháng 1 kỳ 25,000
307 C552 Tâm lý học Tháng 1 kỳ 35,000
427 C556 VN Business Forum- Series E THU/3/ 25,000
428 C556.1 VN Business Forum-SrB( V-A) Tháng 2 kỳ 25,000
308 C568 Tổ chức nhà nước Tháng 1 kỳ 9,500
309 C572 Nhà đẹp Tháng 1 kỳ 29,800
310 C576 Kế toán và kiểm toán Tháng 1 kỳ 20,000
431 C580 VietNam Social Sciences(KHXHVN T.CHAN 85,000
311 C586 Khoa học chính trị Tháng 1 kỳ 15,000
312 C588 Khoa học và công nghệ xây dựng 3T/1KY 32,000
313 C589 TC kiểm sát Tháng 2 kỳ 28,500
314 C592 Cửa việt Tháng 1 kỳ 20,000
315 C594 Cầu đường VN Tháng 1 kỳ 20,000
316 C596 Chứng khoán Tháng 1 kỳ 30,000
317 C600 Thông tin tư liệu T.CHAN 35,000
318 C602 Tổng luận KHCN kinh tế Tháng 1 kỳ 50,000
319 C612 Huế Xưa và nay T.CHAN 20,000
320 C616 Tài chính doanh nghiệp Tháng 1 kỳ 19,600
321 C620 Thể thao Tháng 1 kỳ 25,600
322 C624 Thế giới số 3T/1KY 24,500
323 C628 Bảo hiểm xã hội Tháng 2 kỳ 13,900
324 C630 Tiêu chuẩn đo lường chất lượng Tháng 1 kỳ 25,000
325 C634 Nghiên cứu tôn giáo Tháng 1 kỳ 30,000
326 C656 Dệt may & thời trang việt nam Tháng 1 kỳ 25,000
327 C662 Văn hiến VN Tháng 1 kỳ 45,000
328 C668 Văn học & tuổi trẻ Tháng 1 kỳ 14,000
329 C668.1 VHTT Tiểu học : Văn tuổi thơ Tháng 1 kỳ 12,000
330 C674 Nghiên cứu lập pháp Tháng 2 kỳ 25,000
331 C678 Ô tô xe máy 3T/1KY 60,000
332 C680 Tự động hóa ngày nay T.LE 45,000
333 C682 Cây thuôc quý 3T/1KY 9,800
334 C686 Thuế Nhà nước Tháng 1 kỳ 5,000
335 C688 N.cứu Y dược học cổ truyền VN 3T/1KY 45,000
336 C700 Môi trường & sức khỏe Tháng 3 kỳ 10,000
337 C705 Nghiên cứu địa lý nhận văn 3T/1KY 25,000
338 C715 Nghiên cứu con người T.CHAN 35,000
339 C723 Dạy & học ngày nay Tháng 1 kỳ 28,000
340 C731 Lịch sử quân sự Th¸ng 1 kú 30,000
341 C737 Khoa học thương mại Th¸ng 1 kú 10,000
342 C739 Quy hoạch xây dựng T.CHAN 80,000
343 C745 Nhịp cầu đầu tư THU/2/ 19,000
432 C753 Journal of Marine Science and 3T/1KY 50,000
433 C755 Journal of Biotecnology(CN sin 3T/1KY 65,000
344 C757 Nghiên cứu tài chính kế toán Tháng 1 kỳ 18,000
434 C759 VN Taxation Tháng 1 kỳ 30,000
345 C763 Tài nguyên & môi trường Tháng 2 kỳ 15,000
346 C773 Điện VN T.CHAN 30,000
347 C785 Khoa học Xã hội VN Tháng 1 kỳ 65,000
348 C799 Thiết bị giáo dục Tháng 2 kỳ 35,000
349 C803 Mặt trận Tháng 1 kỳ 20,000
350 C805 Kinh tế và Ngân hàng Chấu á Tháng 1 kỳ 50,000
351 C809 Nghiên cứu y học T.CHAN 85,000
352 C811 VietNam Golf Magazine Tháng 1 kỳ 59,000
353 C819 Năng lượng VN Tháng 1 kỳ 35,000
354 C821 Văn hóa phật giáo Tháng 2 kỳ 32,000
356 C825 Khoa học giáo dục VN Tháng 1 kỳ 45,000
357 C841 Nghiên cứu Châu Phi & trung đông Tháng 1 kỳ 30,000
358 C843 Khoa học pháp lý Tháng 1 kỳ 21,000
359 C845 Giáo dục & xã hội Tháng 1 kỳ 30,000
360 C847 Nghề luật Tháng 1 kỳ 15,000
361 C853 Kiến trúc và đời sống Tháng 1 kỳ 35,800
362 C857 Hướng nghiệp & Hòa nhập Tháng 1 kỳ 37,500
363 C861 Công tác tôn giáo Tháng 1 kỳ 20,000
364 C865 Vật lý tuổi trẻ Tháng 1 kỳ 25,000
365 C873 Người đô thị Tháng 1 kỳ 21,600
366 C879 Thế giới di sản Tháng 1 kỳ 29,000
367 C883 Giáo chức việt Nam Tháng 1 kỳ 36,000
368 C887 Hồn việt Tháng 1 kỳ 25,000
369 C891 Phát triển nhân lực T.CHAN 25,000
370 C921 Khoa học xã hội và miền trung T.CHAN 50,000
371 C923 Vật lý ngày nay 3T/1KY 30,000
372 C931 Người cao tuổi Tháng 1 kỳ 13,000
373 C937 Nghiên cứu và phát triển Tháng 1 kỳ 40,000
374 C941 Mỹ phẩm 3T/1KY 59,000
375 C947 Ánh sáng và cuộc sống Tháng 1 kỳ 25,000
376 C949 Làng việt Tháng 1 kỳ 25,000
377 C957 Quản lỷ giáo dục Tháng 1 kỳ 30,000
378 C963 Từ điểm học & Bách khoa thư T.LE 50,000
379 C965 Doanh nghiệp cơ khí & Đời sống T.LE 30,000
380 C969 Môi trường Tháng 1 kỳ 20,000
381 C971 Thế giới tuổi thơ: Công chúa Tháng 1 kỳ 22,000
382 C971.3 Thế giới tuổi thơ: Bác học nhí Tháng 1 kỳ 22,000
383 C980 Phát triển bền vững vùng 3T/1KY 50,000
384 C992 Vật liệu xây dựng Tháng 1 kỳ 28,000
436 C993 Vietnam Today Tháng 1 kỳ 30,000
437 C994 Báo ảnh VN (Tiếng TQ) Tháng 1 kỳ 33,000
Ngoài ngành
385 N03 Thể thao văn hóa Thứ 2,3,4,5,6 5,800
386 N105 Phụ nữ ngày nay 3T/1KY 48,800
387 N112 Tin thế giới Hàng ngày 10,000
388 N12 Công an TP HCM THU/2/3/4/5/6/7/ 5,200
389 N13 Anh ninh thủ đô Hàng ngày 5,900
390 N14 Sổ tay Y học NGAY/20/ 9,000
391 N322 An ninh thế giới THU/4/7/ 5,500
392 N322.1 CD An ninh thế giới Tháng 2 kỳ 8,000
393 N324 Tài liệu tham khảo đặc biệt Hàng ngày 10,000
394 N324.1 Tài liệu tham khảo đặc biệt tháng Tháng 1 kỳ 30,000
395 N324.2 Những vấn đề quốc tế Tháng 1 kỳ 30,000
396 N324.4 Dự luật thế giới và việt nam THU/6/ 10,000
397 N325 Tin nhanh Hàng ngày 10,000
398 N326 Tin tham khảo thế giới THU/2/3/4/5/6/7/ 10,000
399 N326.2 Tin kinh tế tham khảo Hàng ngày 10,000
400 N76 Kiến thức ngày nay NGAY/1/10/20/ 35,000
401 N97 Hoa cảnh NGAY/5/ 30,000
402 S88 Y học PT dành cho mọi người NGAY/5/ 25,000